nosecount

[Mỹ]/nəuzkaunt/
[Anh]/nəuzkaunt/

Dịch

n.hành động đếm người hoặc phiếu; một quyết định được đưa ra chỉ dựa trên đa số phiếu.
Word Forms
số nhiềunosecounts

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay