| số nhiều | nostrums |
patent nostrum
patent nostrum
miracle nostrum
miracle nostrum
some nostrum peddled as a cure for unemployment
một phương thuốc không chính thức được quảng cáo là phương pháp chữa chứng thất nghiệp
right-wing nostrums such as a wage freeze and cutting public spending.
các phương pháp chữa không chính thức cánh hữu như việc đóng băng tiền lương và cắt giảm chi tiêu công.
He claimed his herbal nostrum could cure any ailment.
Ông ta tuyên bố rằng phương thuốc thảo dược của mình có thể chữa khỏi mọi bệnh tật.
The salesman tried to sell his nostrum as a miracle cure.
Người bán hàng đã cố gắng bán phương thuốc của mình như một phương thuốc thần kỳ.
Consumers should be cautious of unproven medical nostrums.
Người tiêu dùng nên thận trọng với các phương thuốc không chính thức và chưa được chứng minh.
The internet is full of dubious health nostrums.
Internet tràn ngập những phương thuốc không chính thức và đáng ngờ về sức khỏe.
She was skeptical about the nostrum's effectiveness.
Cô ấy hoài nghi về hiệu quả của phương thuốc.
The nostrum promised to boost energy levels naturally.
Phương thuốc hứa hẹn tăng cường năng lượng một cách tự nhiên.
Many people are drawn to alternative medical nostrums.
Nhiều người bị thu hút bởi các phương thuốc không chính thức thay thế.
The nostrum failed to deliver the promised results.
Phương thuốc đã không đạt được kết quả như đã hứa.
He was desperate enough to try the nostrum despite the warnings.
Ông ta tuyệt vọng đến mức cố gắng sử dụng phương thuốc mặc dù có những cảnh báo.
Medical experts caution against relying solely on nostrums for serious conditions.
Các chuyên gia y tế cảnh báo không nên chỉ dựa vào các phương thuốc không chính thức cho các bệnh nghiêm trọng.
patent nostrum
patent nostrum
miracle nostrum
miracle nostrum
some nostrum peddled as a cure for unemployment
một phương thuốc không chính thức được quảng cáo là phương pháp chữa chứng thất nghiệp
right-wing nostrums such as a wage freeze and cutting public spending.
các phương pháp chữa không chính thức cánh hữu như việc đóng băng tiền lương và cắt giảm chi tiêu công.
He claimed his herbal nostrum could cure any ailment.
Ông ta tuyên bố rằng phương thuốc thảo dược của mình có thể chữa khỏi mọi bệnh tật.
The salesman tried to sell his nostrum as a miracle cure.
Người bán hàng đã cố gắng bán phương thuốc của mình như một phương thuốc thần kỳ.
Consumers should be cautious of unproven medical nostrums.
Người tiêu dùng nên thận trọng với các phương thuốc không chính thức và chưa được chứng minh.
The internet is full of dubious health nostrums.
Internet tràn ngập những phương thuốc không chính thức và đáng ngờ về sức khỏe.
She was skeptical about the nostrum's effectiveness.
Cô ấy hoài nghi về hiệu quả của phương thuốc.
The nostrum promised to boost energy levels naturally.
Phương thuốc hứa hẹn tăng cường năng lượng một cách tự nhiên.
Many people are drawn to alternative medical nostrums.
Nhiều người bị thu hút bởi các phương thuốc không chính thức thay thế.
The nostrum failed to deliver the promised results.
Phương thuốc đã không đạt được kết quả như đã hứa.
He was desperate enough to try the nostrum despite the warnings.
Ông ta tuyệt vọng đến mức cố gắng sử dụng phương thuốc mặc dù có những cảnh báo.
Medical experts caution against relying solely on nostrums for serious conditions.
Các chuyên gia y tế cảnh báo không nên chỉ dựa vào các phương thuốc không chính thức cho các bệnh nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay