notable

[Mỹ]/ˈnəʊtəbl/
[Anh]/ˈnoʊtəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. xứng đáng được chú ý hoặc đáng chú ý
n. một người nổi bật hoặc quan trọng
Word Forms
ngôi thứ ba số ítnotables
số nhiềunotables

Câu ví dụ

She is a notable actress in the film industry.

Cô là một nữ diễn viên đáng chú ý trong ngành điện ảnh.

The company made a notable contribution to the community.

Công ty đã có một đóng góp đáng kể cho cộng đồng.

He has a notable talent for playing the piano.

Anh ấy có một tài năng đáng chú ý trong việc chơi piano.

The book received notable reviews from critics.

Cuốn sách đã nhận được những đánh giá đáng chú ý từ các nhà phê bình.

The team achieved notable success in the competition.

Đội đã đạt được thành công đáng kể trong cuộc thi.

The museum houses notable works of art.

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật đáng chú ý.

She comes from a notable family with a long history.

Cô ấy đến từ một gia đình đáng chú ý có lịch sử lâu đời.

The city is known for its notable landmarks.

Thành phố nổi tiếng với những địa danh đáng chú ý.

He made a notable improvement in his grades this semester.

Anh ấy đã có một sự cải thiện đáng kể trong điểm số của mình học kỳ này.

The restaurant is notable for its excellent service.

Nhà hàng nổi tiếng với dịch vụ tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay