noters

[Mỹ]/ˈnəʊtəz/
[Anh]/ˈnoʊtərz/

Dịch

n. người ghi chú; người ghi chép hoặc lập hồ sơ

Cụm từ & Cách kết hợp

meticulous noters

Vietnamese_translation

meeting noters

Vietnamese_translation

field noters

Vietnamese_translation

avid noters

Vietnamese_translation

noters of history

Vietnamese_translation

careful noters

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the avid noters filled their notebooks during the important lecture.

những người ghi chú chăm chỉ đã lấp đầy sổ tay của họ trong buổi giảng quan trọng.

diligent noters in the meeting captured every single detail discussed.

những người ghi chú chăm chỉ trong cuộc họp đã ghi lại mọi chi tiết được thảo luận.

these careful noters never miss an important point during discussions.

những người ghi chú cẩn thận này không bao giờ bỏ lỡ điểm quan trọng trong các cuộc thảo luận.

professional noters document everything carefully for the historical archives.

những người ghi chú chuyên nghiệp ghi chép mọi thứ một cách cẩn thận cho kho lưu trữ lịch sử.

enthusiastic noters at the academic conference asked many insightful questions.

những người ghi chú hào hứng tại hội nghị học thuật đã đặt ra nhiều câu hỏi sâu sắc.

the avid noters of local history have preserved our cultural heritage beautifully.

những người ghi chú đam mê lịch sử địa phương đã bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta một cách tuyệt vời.

serious noters in the classroom always sit in the front rows to hear clearly.

những người ghi chú nghiêm túc trong lớp học luôn ngồi ở hàng đầu để nghe rõ ràng.

dedicated noters record all meetings carefully for future organizational reference.

những người ghi chú tận tụy ghi lại tất cả các cuộc họp một cách cẩn thận để tham khảo trong tương lai.

the historical society welcomes all noters who love documenting community events.

hiệp hội lịch sử chào đón tất cả những người ghi chú yêu thích việc ghi lại các sự kiện cộng đồng.

experienced noters know exactly which details matter most in any situation.

những người ghi chú có kinh nghiệm biết rõ những chi tiết nào quan trọng nhất trong bất kỳ tình huống nào.

young noters are developing their sharp observation skills through daily practice.

những người ghi chú trẻ đang phát triển kỹ năng quan sát sắc bén của họ thông qua luyện tập hàng ngày.

these passionate noters have built an impressive collection of personal records.

những người ghi chú đầy đam mê này đã xây dựng một bộ sưu tập hồ sơ cá nhân ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay