nougats

[Mỹ]/ˈnʊɡəts/
[Anh]/ˈnuːɡəts/

Dịch

n. bánh kẹo làm từ hạt và đường

Cụm từ & Cách kết hợp

chocolate nougats

nougats sô cô la

peanut nougats

nougats đậu phộng

nougats bars

thanh nougat

soft nougats

nougats mềm

nougats candy

kẹo nougat

nougats pieces

miếng nougat

nougats treats

món tráng miệng nougat

nougats recipe

công thức làm nougat

nougats flavor

vị nougat

nougats mix

hỗn hợp nougat

Câu ví dụ

i love eating nougats during the holidays.

Tôi thích ăn nougat trong dịp lễ hội.

nougats are a popular treat in many countries.

Nougat là một món ăn được ưa chuộng ở nhiều quốc gia.

she gifted me a box of assorted nougats.

Cô ấy tặng tôi một hộp nougat assorted.

nougats can be made with different nuts and flavors.

Nougat có thể được làm với các loại hạt và hương vị khác nhau.

we enjoyed nougats while watching the movie.

Chúng tôi đã tận hưởng nougat trong khi xem phim.

homemade nougats are often tastier than store-bought ones.

Nougat tự làm thường ngon hơn nougat mua ở cửa hàng.

nougats are often found in gift baskets.

Nougat thường được tìm thấy trong các giỏ quà tặng.

he has a sweet tooth for nougats and chocolates.

Anh ấy rất thích đồ ngọt, đặc biệt là nougat và sô cô la.

nougats can be a delightful addition to desserts.

Nougat có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho các món tráng miệng.

we made nougats as a fun cooking project.

Chúng tôi đã làm nougat như một dự án nấu ăn thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay