chocolate nougats
nougats sô cô la
peanut nougats
nougats đậu phộng
nougats bars
thanh nougat
soft nougats
nougats mềm
nougats candy
kẹo nougat
nougats pieces
miếng nougat
nougats treats
món tráng miệng nougat
nougats recipe
công thức làm nougat
nougats flavor
vị nougat
nougats mix
hỗn hợp nougat
i love eating nougats during the holidays.
Tôi thích ăn nougat trong dịp lễ hội.
nougats are a popular treat in many countries.
Nougat là một món ăn được ưa chuộng ở nhiều quốc gia.
she gifted me a box of assorted nougats.
Cô ấy tặng tôi một hộp nougat assorted.
nougats can be made with different nuts and flavors.
Nougat có thể được làm với các loại hạt và hương vị khác nhau.
we enjoyed nougats while watching the movie.
Chúng tôi đã tận hưởng nougat trong khi xem phim.
homemade nougats are often tastier than store-bought ones.
Nougat tự làm thường ngon hơn nougat mua ở cửa hàng.
nougats are often found in gift baskets.
Nougat thường được tìm thấy trong các giỏ quà tặng.
he has a sweet tooth for nougats and chocolates.
Anh ấy rất thích đồ ngọt, đặc biệt là nougat và sô cô la.
nougats can be a delightful addition to desserts.
Nougat có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho các món tráng miệng.
we made nougats as a fun cooking project.
Chúng tôi đã làm nougat như một dự án nấu ăn thú vị.
chocolate nougats
nougats sô cô la
peanut nougats
nougats đậu phộng
nougats bars
thanh nougat
soft nougats
nougats mềm
nougats candy
kẹo nougat
nougats pieces
miếng nougat
nougats treats
món tráng miệng nougat
nougats recipe
công thức làm nougat
nougats flavor
vị nougat
nougats mix
hỗn hợp nougat
i love eating nougats during the holidays.
Tôi thích ăn nougat trong dịp lễ hội.
nougats are a popular treat in many countries.
Nougat là một món ăn được ưa chuộng ở nhiều quốc gia.
she gifted me a box of assorted nougats.
Cô ấy tặng tôi một hộp nougat assorted.
nougats can be made with different nuts and flavors.
Nougat có thể được làm với các loại hạt và hương vị khác nhau.
we enjoyed nougats while watching the movie.
Chúng tôi đã tận hưởng nougat trong khi xem phim.
homemade nougats are often tastier than store-bought ones.
Nougat tự làm thường ngon hơn nougat mua ở cửa hàng.
nougats are often found in gift baskets.
Nougat thường được tìm thấy trong các giỏ quà tặng.
he has a sweet tooth for nougats and chocolates.
Anh ấy rất thích đồ ngọt, đặc biệt là nougat và sô cô la.
nougats can be a delightful addition to desserts.
Nougat có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho các món tráng miệng.
we made nougats as a fun cooking project.
Chúng tôi đã làm nougat như một dự án nấu ăn thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay