noust

[Mỹ]/nuːst/
[Anh]/nuːst/

Dịch

n. Thuật ngữ Scotland cho một nơi mà thuyền được neo đậu
Word Forms
số nhiềunousts

Cụm từ & Cách kết hợp

noust your way

noust con đường của bạn

noust the truth

noust sự thật

noust the past

noust quá khứ

noust the future

noust tương lai

noust a plan

noust một kế hoạch

noust your potential

noust tiềm năng của bạn

noust the moment

noust khoảnh khắc

noust the challenge

noust thử thách

noust your limits

noust giới hạn của bạn

noust the opportunity

noust cơ hội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay