novelettes

[Mỹ]/ˌnɒv.əˈlɛts/
[Anh]/ˌnɑː.vəˈlɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiểu thuyết hoặc truyện ngắn

Cụm từ & Cách kết hợp

short novelettes

các tiểu thuyết ngắn

classic novelettes

các tiểu thuyết cổ điển

original novelettes

các tiểu thuyết gốc

fantasy novelettes

các tiểu thuyết giả tưởng

romantic novelettes

các tiểu thuyết lãng mạn

new novelettes

các tiểu thuyết mới

popular novelettes

các tiểu thuyết phổ biến

science novelettes

các tiểu thuyết khoa học

published novelettes

các tiểu thuyết đã xuất bản

digital novelettes

các tiểu thuyết kỹ thuật số

Câu ví dụ

many authors write novelettes to explore complex themes.

Nhiều tác giả viết truyện ngắn để khám phá các chủ đề phức tạp.

novelettes can be a great way to practice writing skills.

Truyện ngắn có thể là một cách tuyệt vời để luyện tập kỹ năng viết.

she prefers reading novelettes over full-length novels.

Cô ấy thích đọc truyện ngắn hơn tiểu thuyết dài.

publishing novelettes can attract a different audience.

Xuất bản truyện ngắn có thể thu hút một đối tượng khác nhau.

he has written several novelettes during his career.

Anh ấy đã viết nhiều truyện ngắn trong sự nghiệp của mình.

novelettes often feature unique characters and settings.

Truyện ngắn thường có các nhân vật và bối cảnh độc đáo.

her novelette received positive reviews from critics.

Truyện ngắn của cô ấy đã nhận được những đánh giá tích cực từ các nhà phê bình.

writing novelettes allows for experimentation with style.

Viết truyện ngắn cho phép thử nghiệm với phong cách.

he enjoys the challenge of crafting a novelette.

Anh ấy thích thú với thử thách sáng tạo một truyện ngắn.

novelettes can be published in literary magazines.

Truyện ngắn có thể được xuất bản trên các tạp chí văn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay