| số nhiều | nowers |
nower now
nower now
nower power
nower power
nower's choice
nower's choice
nower's rights
nower's rights
nower effect
nower effect
nower status
nower status
nower claim
nower claim
nower interest
nower interest
nower agreement
nower agreement
nower role
nower role
as a nower of trends, she always knows what's popular.
Với tư cách là người nắm bắt xu hướng, cô ấy luôn biết điều gì đang thịnh hành.
he is a nower of the latest technology in his field.
Anh ấy là người nắm bắt công nghệ mới nhất trong lĩnh vực của mình.
being a nower helps you stay ahead in your career.
Việc nắm bắt xu hướng giúp bạn luôn đi trước trong sự nghiệp.
the nower of social dynamics can navigate complex situations.
Người nắm bắt các động thái xã hội có thể điều hướng các tình huống phức tạp.
she is a nower of cultural shifts and their implications.
Cô ấy là người nắm bắt sự thay đổi văn hóa và những tác động của chúng.
being a nower allows him to connect with diverse audiences.
Việc nắm bắt xu hướng cho phép anh ấy kết nối với nhiều đối tượng khác nhau.
he prides himself on being a nower of fashion.
Anh tự hào là người nắm bắt xu hướng thời trang.
as a nower, she can predict market changes effectively.
Với tư cách là người nắm bắt xu hướng, cô ấy có thể dự đoán hiệu quả những thay đổi của thị trường.
the nower of local customs can enhance your travel experience.
Người nắm bắt phong tục địa phương có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.
being a nower of health trends is crucial for nutritionists.
Việc nắm bắt xu hướng sức khỏe là điều quan trọng đối với các chuyên gia dinh dưỡng.
nower now
nower now
nower power
nower power
nower's choice
nower's choice
nower's rights
nower's rights
nower effect
nower effect
nower status
nower status
nower claim
nower claim
nower interest
nower interest
nower agreement
nower agreement
nower role
nower role
as a nower of trends, she always knows what's popular.
Với tư cách là người nắm bắt xu hướng, cô ấy luôn biết điều gì đang thịnh hành.
he is a nower of the latest technology in his field.
Anh ấy là người nắm bắt công nghệ mới nhất trong lĩnh vực của mình.
being a nower helps you stay ahead in your career.
Việc nắm bắt xu hướng giúp bạn luôn đi trước trong sự nghiệp.
the nower of social dynamics can navigate complex situations.
Người nắm bắt các động thái xã hội có thể điều hướng các tình huống phức tạp.
she is a nower of cultural shifts and their implications.
Cô ấy là người nắm bắt sự thay đổi văn hóa và những tác động của chúng.
being a nower allows him to connect with diverse audiences.
Việc nắm bắt xu hướng cho phép anh ấy kết nối với nhiều đối tượng khác nhau.
he prides himself on being a nower of fashion.
Anh tự hào là người nắm bắt xu hướng thời trang.
as a nower, she can predict market changes effectively.
Với tư cách là người nắm bắt xu hướng, cô ấy có thể dự đoán hiệu quả những thay đổi của thị trường.
the nower of local customs can enhance your travel experience.
Người nắm bắt phong tục địa phương có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.
being a nower of health trends is crucial for nutritionists.
Việc nắm bắt xu hướng sức khỏe là điều quan trọng đối với các chuyên gia dinh dưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay