nower

[Mỹ]/ˈnaʊə/
[Anh]/ˈnaʊər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr.Tổ chức Quốc gia vì Phụ nữ
Word Forms
số nhiềunowers

Cụm từ & Cách kết hợp

nower now

nower now

nower power

nower power

nower's choice

nower's choice

nower's rights

nower's rights

nower effect

nower effect

nower status

nower status

nower claim

nower claim

nower interest

nower interest

nower agreement

nower agreement

nower role

nower role

Câu ví dụ

as a nower of trends, she always knows what's popular.

Với tư cách là người nắm bắt xu hướng, cô ấy luôn biết điều gì đang thịnh hành.

he is a nower of the latest technology in his field.

Anh ấy là người nắm bắt công nghệ mới nhất trong lĩnh vực của mình.

being a nower helps you stay ahead in your career.

Việc nắm bắt xu hướng giúp bạn luôn đi trước trong sự nghiệp.

the nower of social dynamics can navigate complex situations.

Người nắm bắt các động thái xã hội có thể điều hướng các tình huống phức tạp.

she is a nower of cultural shifts and their implications.

Cô ấy là người nắm bắt sự thay đổi văn hóa và những tác động của chúng.

being a nower allows him to connect with diverse audiences.

Việc nắm bắt xu hướng cho phép anh ấy kết nối với nhiều đối tượng khác nhau.

he prides himself on being a nower of fashion.

Anh tự hào là người nắm bắt xu hướng thời trang.

as a nower, she can predict market changes effectively.

Với tư cách là người nắm bắt xu hướng, cô ấy có thể dự đoán hiệu quả những thay đổi của thị trường.

the nower of local customs can enhance your travel experience.

Người nắm bắt phong tục địa phương có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.

being a nower of health trends is crucial for nutritionists.

Việc nắm bắt xu hướng sức khỏe là điều quan trọng đối với các chuyên gia dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay