nowheres to go
không còn nơi nào để đi
nowheres near
không ở gần đâu cả
nowheres fast
không nhanh ở đâu cả
nowheres else
không ở đâu khác
nowheres man
không có người đàn ông nào ở đó
nowheres special
không có gì đặc biệt ở đó
nowheres at all
không ở đâu cả
nowheres to run
không còn nơi nào để chạy trốn
nowheres but here
chỉ có ở đây thôi
nowheres to hide
không còn nơi nào để trốn nữa
he felt like he was going nowheres in life.
anh cảm thấy như cuộc đời anh đang đi về đâu cả.
all their efforts seemed to lead to nowheres.
tất cả những nỗ lực của họ dường như không dẫn đến đâu cả.
she realized she was getting nowheres with her studies.
cô ấy nhận ra rằng cô ấy không tiến được gì với việc học hành của mình.
we can't keep going nowheres like this.
chúng ta không thể cứ tiếp tục đi về đâu cả như thế này.
his career felt like it was going nowheres.
sự nghiệp của anh ấy cảm thấy như không đi đến đâu cả.
after hours of discussion, we were still going nowheres.
sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi vẫn không đi đến đâu cả.
they were stuck in a project that was going nowheres.
họ bị mắc kẹt trong một dự án không đi đến đâu cả.
his excuses were leading us nowheres.
những lời bào chữa của anh ấy không dẫn chúng tôi đi đến đâu cả.
their relationship seemed to be going nowheres fast.
mối quan hệ của họ dường như đang đi về đâu rất nhanh.
without a plan, we would end up going nowheres.
nếu không có kế hoạch, chúng ta sẽ kết thúc việc đi về đâu cả.
nowheres to go
không còn nơi nào để đi
nowheres near
không ở gần đâu cả
nowheres fast
không nhanh ở đâu cả
nowheres else
không ở đâu khác
nowheres man
không có người đàn ông nào ở đó
nowheres special
không có gì đặc biệt ở đó
nowheres at all
không ở đâu cả
nowheres to run
không còn nơi nào để chạy trốn
nowheres but here
chỉ có ở đây thôi
nowheres to hide
không còn nơi nào để trốn nữa
he felt like he was going nowheres in life.
anh cảm thấy như cuộc đời anh đang đi về đâu cả.
all their efforts seemed to lead to nowheres.
tất cả những nỗ lực của họ dường như không dẫn đến đâu cả.
she realized she was getting nowheres with her studies.
cô ấy nhận ra rằng cô ấy không tiến được gì với việc học hành của mình.
we can't keep going nowheres like this.
chúng ta không thể cứ tiếp tục đi về đâu cả như thế này.
his career felt like it was going nowheres.
sự nghiệp của anh ấy cảm thấy như không đi đến đâu cả.
after hours of discussion, we were still going nowheres.
sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi vẫn không đi đến đâu cả.
they were stuck in a project that was going nowheres.
họ bị mắc kẹt trong một dự án không đi đến đâu cả.
his excuses were leading us nowheres.
những lời bào chữa của anh ấy không dẫn chúng tôi đi đến đâu cả.
their relationship seemed to be going nowheres fast.
mối quan hệ của họ dường như đang đi về đâu rất nhanh.
without a plan, we would end up going nowheres.
nếu không có kế hoạch, chúng ta sẽ kết thúc việc đi về đâu cả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay