nowheres

[Mỹ]/ˈnəʊwɛəz/
[Anh]/ˈnoʊwɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv.không có nơi nào; không đâu
n.một nơi không được biết đến; không đâu
adj.không tồn tại; không có kết quả; không rõ

Cụm từ & Cách kết hợp

nowheres to go

không còn nơi nào để đi

nowheres near

không ở gần đâu cả

nowheres fast

không nhanh ở đâu cả

nowheres else

không ở đâu khác

nowheres man

không có người đàn ông nào ở đó

nowheres special

không có gì đặc biệt ở đó

nowheres at all

không ở đâu cả

nowheres to run

không còn nơi nào để chạy trốn

nowheres but here

chỉ có ở đây thôi

nowheres to hide

không còn nơi nào để trốn nữa

Câu ví dụ

he felt like he was going nowheres in life.

anh cảm thấy như cuộc đời anh đang đi về đâu cả.

all their efforts seemed to lead to nowheres.

tất cả những nỗ lực của họ dường như không dẫn đến đâu cả.

she realized she was getting nowheres with her studies.

cô ấy nhận ra rằng cô ấy không tiến được gì với việc học hành của mình.

we can't keep going nowheres like this.

chúng ta không thể cứ tiếp tục đi về đâu cả như thế này.

his career felt like it was going nowheres.

sự nghiệp của anh ấy cảm thấy như không đi đến đâu cả.

after hours of discussion, we were still going nowheres.

sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi vẫn không đi đến đâu cả.

they were stuck in a project that was going nowheres.

họ bị mắc kẹt trong một dự án không đi đến đâu cả.

his excuses were leading us nowheres.

những lời bào chữa của anh ấy không dẫn chúng tôi đi đến đâu cả.

their relationship seemed to be going nowheres fast.

mối quan hệ của họ dường như đang đi về đâu rất nhanh.

without a plan, we would end up going nowheres.

nếu không có kế hoạch, chúng ta sẽ kết thúc việc đi về đâu cả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay