noxiptiline

[Mỹ]/ˌnɒksɪpˈtɪliːn/
[Anh]/ˌnɑːksɪpˈtɪliːn/

Dịch

n. một loại thuốc chống trầm cảm ba vòng
Các dạng của từ
số nhiềunoxiptilines

Câu ví dụ

the doctor decided to prescribe noxiptiline for the patient's chronic pain condition.

Bác sĩ đã quyết định kê đơn noxiptiline cho tình trạng đau mãn tính của bệnh nhân.

patients should take noxiptiline exactly as directed on the medication label.

Bệnh nhân nên dùng noxiptiline đúng như hướng dẫn trên nhãn thuốc.

the pharmacist explained the potential side effects of noxiptiline before dispensing the medication.

Dược sĩ đã giải thích các tác dụng phụ tiềm tàng của noxiptiline trước khi phát thuốc.

it is important to avoid alcohol while taking noxiptiline to prevent dangerous interactions.

Rất quan trọng là phải tránh rượu khi dùng noxiptiline để ngăn ngừa các tương tác nguy hiểm.

the noxiptiline dosage must be adjusted gradually to minimize withdrawal symptoms.

Liều noxiptiline phải được điều chỉnh dần để giảm thiểu các triệu chứng cai thuốc.

clinical trials have shown that noxiptiline can be effective for managing certain types of nerve pain.

Các thử nghiệm lâm sàng đã cho thấy noxiptiline có thể hiệu quả trong việc kiểm soát một số loại đau thần kinh.

the medication noxiptiline should not be stopped abruptly without consulting a healthcare provider.

Thuốc noxiptiline không nên được ngừng đột ngột mà không tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế.

patients should inform their doctor about all other medications they are taking before starting noxiptiline.

Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc khác mà họ đang dùng trước khi bắt đầu dùng noxiptiline.

the noxiptiline therapy may take several weeks before patients notice significant improvement.

Liệu trình noxiptiline có thể cần vài tuần trước khi bệnh nhân nhận thấy sự cải thiện đáng kể.

certain medical conditions may contraindicate the use of noxiptiline in some patients.

Một số tình trạng y tế có thể chống chỉ định việc sử dụng noxiptiline ở một số bệnh nhân.

the noxiptiline warning label clearly states the risks associated with overdose.

Chú ý trên nhãn thuốc noxiptiline rõ ràng nêu lên các rủi ro liên quan đến việc dùng quá liều.

regular monitoring is essential when patients use noxiptiline for extended periods.

Việc theo dõi định kỳ là rất cần thiết khi bệnh nhân sử dụng noxiptiline trong thời gian dài.

some patients may experience drowsiness as a common reaction to noxiptiline.

Một số bệnh nhân có thể cảm thấy buồn ngủ như một phản ứng phổ biến với noxiptiline.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay