| số nhiều | npas |
npa portfolio
Vietnamese_translation
npa loans
Vietnamese_translation
npa assets
Vietnamese_translation
npa ratio
Vietnamese_translation
npa provision
Vietnamese_translation
enpathing the
Vietnamese_translation
enpathed by
Vietnamese_translation
enpathy theory
Vietnamese_translation
the snpar
Vietnamese_translation
npa classification
Vietnamese_translation
the bank has reduced its npa ratio significantly this quarter.
Ngân hàng đã giảm đáng kể tỷ lệ nợ xấu của mình trong quý này.
regulatory authorities have tightened npa provisioning norms for all banks.
Các cơ quan quản lý đã thắt chặt các quy định về trích lập dự phòng cho nợ xấu đối với tất cả các ngân hàng.
effective npa management is crucial for maintaining financial stability.
Việc quản lý nợ xấu hiệu quả là rất quan trọng để duy trì sự ổn định tài chính.
the central bank is concerned about rising npas in the commercial sector.
Ngân hàng trung ương lo ngại về sự gia tăng nợ xấu trong lĩnh vực thương mại.
banks must maintain adequate provisions against their npa portfolio.
Các ngân hàng phải duy trì đủ dự phòng cho danh mục nợ xấu của họ.
the government has introduced new measures to accelerate npa resolution.
Chính phủ đã giới thiệu các biện pháp mới để đẩy nhanh việc giải quyết nợ xấu.
analysts predict that npa levels will stabilize by the end of the year.
Các nhà phân tích dự đoán rằng mức nợ xấu sẽ ổn định vào cuối năm.
the bank's npa recovery rate has improved due to better debt collection strategies.
Tỷ lệ thu hồi nợ xấu của ngân hàng đã được cải thiện nhờ các chiến lược thu hồi nợ tốt hơn.
regulatory bodies are focusing on early identification of potential npas.
Các cơ quan quản lý đang tập trung vào việc xác định sớm các khoản nợ xấu tiềm ẩn.
the npa write-off has impacted the bank's quarterly profits significantly.
Việc loại bỏ nợ xấu đã tác động đáng kể đến lợi nhuận hàng quý của ngân hàng.
asset reconstruction companies play a key role in managing stressed npas.
Các công ty tái cấu trúc tài sản đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý nợ xấu căng thẳng.
the central bank's monetary policy aims to reduce overall npa stress.
Các chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương nhằm mục đích giảm bớt áp lực nợ xấu chung.
commercial banks are reviewing their npa classification criteria.
Các ngân hàng thương mại đang xem xét lại các tiêu chí phân loại nợ xấu của họ.
the npa provision coverage ratio has improved from last year.
Tỷ lệ bao phủ dự phòng cho nợ xấu đã được cải thiện so với năm trước.
npa portfolio
Vietnamese_translation
npa loans
Vietnamese_translation
npa assets
Vietnamese_translation
npa ratio
Vietnamese_translation
npa provision
Vietnamese_translation
enpathing the
Vietnamese_translation
enpathed by
Vietnamese_translation
enpathy theory
Vietnamese_translation
the snpar
Vietnamese_translation
npa classification
Vietnamese_translation
the bank has reduced its npa ratio significantly this quarter.
Ngân hàng đã giảm đáng kể tỷ lệ nợ xấu của mình trong quý này.
regulatory authorities have tightened npa provisioning norms for all banks.
Các cơ quan quản lý đã thắt chặt các quy định về trích lập dự phòng cho nợ xấu đối với tất cả các ngân hàng.
effective npa management is crucial for maintaining financial stability.
Việc quản lý nợ xấu hiệu quả là rất quan trọng để duy trì sự ổn định tài chính.
the central bank is concerned about rising npas in the commercial sector.
Ngân hàng trung ương lo ngại về sự gia tăng nợ xấu trong lĩnh vực thương mại.
banks must maintain adequate provisions against their npa portfolio.
Các ngân hàng phải duy trì đủ dự phòng cho danh mục nợ xấu của họ.
the government has introduced new measures to accelerate npa resolution.
Chính phủ đã giới thiệu các biện pháp mới để đẩy nhanh việc giải quyết nợ xấu.
analysts predict that npa levels will stabilize by the end of the year.
Các nhà phân tích dự đoán rằng mức nợ xấu sẽ ổn định vào cuối năm.
the bank's npa recovery rate has improved due to better debt collection strategies.
Tỷ lệ thu hồi nợ xấu của ngân hàng đã được cải thiện nhờ các chiến lược thu hồi nợ tốt hơn.
regulatory bodies are focusing on early identification of potential npas.
Các cơ quan quản lý đang tập trung vào việc xác định sớm các khoản nợ xấu tiềm ẩn.
the npa write-off has impacted the bank's quarterly profits significantly.
Việc loại bỏ nợ xấu đã tác động đáng kể đến lợi nhuận hàng quý của ngân hàng.
asset reconstruction companies play a key role in managing stressed npas.
Các công ty tái cấu trúc tài sản đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý nợ xấu căng thẳng.
the central bank's monetary policy aims to reduce overall npa stress.
Các chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương nhằm mục đích giảm bớt áp lực nợ xấu chung.
commercial banks are reviewing their npa classification criteria.
Các ngân hàng thương mại đang xem xét lại các tiêu chí phân loại nợ xấu của họ.
the npa provision coverage ratio has improved from last year.
Tỷ lệ bao phủ dự phòng cho nợ xấu đã được cải thiện so với năm trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay