mensas
Vietnamese_translation
nasa announced a new mission to explore mars next year.
NASA đã công bố một nhiệm vụ mới để khám phá sao Hỏa vào năm tới.
the nasa spacecraft successfully landed on the moon yesterday.
Tàu vũ trụ của NASA đã hạ cánh thành công trên mặt trăng vào hôm qua.
nasa is recruiting new astronauts for the upcoming space station project.
NASA đang tuyển dụng các phi hành gia mới cho dự án trạm không gian sắp tới.
scientists working at nasa have made significant discoveries about climate change.
Các nhà khoa học làm việc tại NASA đã có những phát hiện quan trọng về biến đổi khí hậu.
the nasa launch was delayed due to unfavorable weather conditions.
Phiên phóng của NASA đã bị hoãn do điều kiện thời tiết không thuận lợi.
nasa satellites provide valuable data for weather forecasting worldwide.
Các vệ tinh của NASA cung cấp dữ liệu quý giá cho dự báo thời tiết trên toàn thế giới.
international collaboration with nasa has strengthened space exploration efforts.
Hợp tác quốc tế với NASA đã củng cố các nỗ lực khám phá không gian.
nasa engineers developed advanced technology for the new space telescope.
Kỹ sư của NASA đã phát triển công nghệ tiên tiến cho kính viễn vọng không gian mới.
the nasa research center conducts experiments in microgravity environments.
Trung tâm nghiên cứu của NASA tiến hành các thí nghiệm trong môi trường vi trọng lực.
nasa programs inspire young students to pursue careers in science and engineering.
Các chương trình của NASA truyền cảm hứng cho các sinh viên trẻ theo đuổi sự nghiệp trong khoa học và kỹ thuật.
data from nasa missions helps scientists understand asteroid behavior.
Dữ liệu từ các nhiệm vụ của NASA giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hành vi của tiểu hành tinh.
the nasa administrator addressed concerns about the future of space exploration.
Quản lý NASA đã giải đáp các lo ngại về tương lai của việc khám phá không gian.
mensas
Vietnamese_translation
nasa announced a new mission to explore mars next year.
NASA đã công bố một nhiệm vụ mới để khám phá sao Hỏa vào năm tới.
the nasa spacecraft successfully landed on the moon yesterday.
Tàu vũ trụ của NASA đã hạ cánh thành công trên mặt trăng vào hôm qua.
nasa is recruiting new astronauts for the upcoming space station project.
NASA đang tuyển dụng các phi hành gia mới cho dự án trạm không gian sắp tới.
scientists working at nasa have made significant discoveries about climate change.
Các nhà khoa học làm việc tại NASA đã có những phát hiện quan trọng về biến đổi khí hậu.
the nasa launch was delayed due to unfavorable weather conditions.
Phiên phóng của NASA đã bị hoãn do điều kiện thời tiết không thuận lợi.
nasa satellites provide valuable data for weather forecasting worldwide.
Các vệ tinh của NASA cung cấp dữ liệu quý giá cho dự báo thời tiết trên toàn thế giới.
international collaboration with nasa has strengthened space exploration efforts.
Hợp tác quốc tế với NASA đã củng cố các nỗ lực khám phá không gian.
nasa engineers developed advanced technology for the new space telescope.
Kỹ sư của NASA đã phát triển công nghệ tiên tiến cho kính viễn vọng không gian mới.
the nasa research center conducts experiments in microgravity environments.
Trung tâm nghiên cứu của NASA tiến hành các thí nghiệm trong môi trường vi trọng lực.
nasa programs inspire young students to pursue careers in science and engineering.
Các chương trình của NASA truyền cảm hứng cho các sinh viên trẻ theo đuổi sự nghiệp trong khoa học và kỹ thuật.
data from nasa missions helps scientists understand asteroid behavior.
Dữ liệu từ các nhiệm vụ của NASA giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hành vi của tiểu hành tinh.
the nasa administrator addressed concerns about the future of space exploration.
Quản lý NASA đã giải đáp các lo ngại về tương lai của việc khám phá không gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay