ntiss

[Mỹ]/en-ti-es-es/
[Anh]/en-ti-es-es/

Dịch

n. Một hệ thống điểm số được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh ở trẻ sơ sinh; một thang đo mức độ nghiêm trọng của bệnh.

Câu ví dụ

the teacher asked students to ntiss the poem's deeper meaning and literary devices.

Giáo viên đã yêu cầu học sinh phân tích ý nghĩa sâu sắc và các thiết bị văn học của bài thơ.

engineers must ntiss every component of the aircraft before it receives certification.

Kỹ sư phải phân tích từng bộ phận của máy bay trước khi nó nhận được chứng nhận.

the detective's careful ntiss of the crime scene revealed crucial evidence others missed.

Sự phân tích cẩn thận của thám tử tại hiện trường vụ án đã tiết lộ bằng chứng quan trọng mà người khác đã bỏ lỡ.

doctors recommend regular health ntiss to catch potential problems early.

Bác sĩ khuyên nên phân tích sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.

before signing the contract, the lawyer advised thorough ntiss of all terms and conditions.

Trước khi ký hợp đồng, luật sư đã khuyên nên phân tích kỹ lưỡng tất cả các điều khoản và điều kiện.

weather scientists perform constant ntiss of atmospheric patterns to improve forecast accuracy.

Các nhà khoa học thời tiết thực hiện phân tích liên tục các mô hình khí quyển để cải thiện độ chính xác của dự báo.

the manager's ntiss of employee performance helped identify areas needing additional training.

Sự phân tích của quản lý về hiệu suất của nhân viên đã giúp xác định các lĩnh vực cần đào tạo bổ sung.

systematic ntiss of market trends revealed emerging opportunities in the technology sector.

Phân tích có hệ thống các xu hướng thị trường đã tiết lộ các cơ hội mới nổi trong lĩnh vực công nghệ.

regular ntiss of financial records ensures compliance with regulatory requirements.

Phân tích định kỳ các hồ sơ tài chính đảm bảo tuân thủ các yêu cầu quy định.

the mechanic's thorough ntiss identified the root cause of the strange engine noise.

Sự phân tích kỹ lưỡng của thợ máy đã xác định nguyên nhân gốc rễ của tiếng ồn kỳ lạ từ động cơ.

scientists continue their ntiss of the mysterious deep-sea creature discovered last month.

Các nhà khoa học tiếp tục phân tích loài sinh vật biển sâu bí ẩn được phát hiện vào tháng trước.

the building inspector's detailed ntiss uncovered structural weaknesses in the foundation.

Sự phân tích chi tiết của kiểm định viên xây dựng đã phát hiện ra các điểm yếu về cấu trúc trong nền móng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay