nubbinesses in texture
độ gồ ghề trong kết cấu
varied nubbinesses
độ gồ ghề khác nhau
exploring nubbinesses
khám phá các đốm gồ ghề
nubbinesses of fabric
độ gồ ghề của vải
different nubbinesses
các đốm gồ ghề khác nhau
nubbinesses create texture
các đốm gồ ghề tạo ra kết cấu
assessing nubbinesses
đánh giá các đốm gồ ghề
nubbinesses in design
các đốm gồ ghề trong thiết kế
nubbinesses enhance feel
các đốm gồ ghề tăng cường cảm giác
nubbinesses and patterns
các đốm gồ ghề và họa tiết
the nubbinesses of the fabric add a unique texture to the garment.
những phần gồ ghề của vải thêm một kết cấu độc đáo cho trang phục.
children love to explore the nubbinesses of different surfaces.
trẻ em thích khám phá những phần gồ ghề của các bề mặt khác nhau.
the artist highlighted the nubbinesses in her painting to create depth.
nghệ sĩ làm nổi bật những phần gồ ghề trong bức tranh của cô ấy để tạo ra chiều sâu.
he noticed the nubbinesses of the tree bark while hiking.
anh ta nhận thấy những phần gồ ghề của vỏ cây khi đi bộ đường dài.
the nubbinesses of the clay made it easier to shape.
những phần gồ ghề của đất sét khiến việc tạo hình trở nên dễ dàng hơn.
she appreciated the nubbinesses in the handmade pottery.
cô ấy đánh giá cao những phần gồ ghề trong đồ gốm thủ công.
the nubbinesses on the surface of the stone gave it character.
những phần gồ ghề trên bề mặt đá đã cho nó nét đặc trưng.
he ran his fingers over the nubbinesses of the knitted blanket.
anh ta đưa ngón tay lên những phần gồ ghề của chiếc chăn đan.
they discussed the nubbinesses in the new carpet design.
họ thảo luận về những phần gồ ghề trong thiết kế thảm mới.
the nubbinesses in the artwork drew the viewer's attention.
những phần gồ ghề trong tác phẩm nghệ thuật đã thu hút sự chú ý của người xem.
nubbinesses in texture
độ gồ ghề trong kết cấu
varied nubbinesses
độ gồ ghề khác nhau
exploring nubbinesses
khám phá các đốm gồ ghề
nubbinesses of fabric
độ gồ ghề của vải
different nubbinesses
các đốm gồ ghề khác nhau
nubbinesses create texture
các đốm gồ ghề tạo ra kết cấu
assessing nubbinesses
đánh giá các đốm gồ ghề
nubbinesses in design
các đốm gồ ghề trong thiết kế
nubbinesses enhance feel
các đốm gồ ghề tăng cường cảm giác
nubbinesses and patterns
các đốm gồ ghề và họa tiết
the nubbinesses of the fabric add a unique texture to the garment.
những phần gồ ghề của vải thêm một kết cấu độc đáo cho trang phục.
children love to explore the nubbinesses of different surfaces.
trẻ em thích khám phá những phần gồ ghề của các bề mặt khác nhau.
the artist highlighted the nubbinesses in her painting to create depth.
nghệ sĩ làm nổi bật những phần gồ ghề trong bức tranh của cô ấy để tạo ra chiều sâu.
he noticed the nubbinesses of the tree bark while hiking.
anh ta nhận thấy những phần gồ ghề của vỏ cây khi đi bộ đường dài.
the nubbinesses of the clay made it easier to shape.
những phần gồ ghề của đất sét khiến việc tạo hình trở nên dễ dàng hơn.
she appreciated the nubbinesses in the handmade pottery.
cô ấy đánh giá cao những phần gồ ghề trong đồ gốm thủ công.
the nubbinesses on the surface of the stone gave it character.
những phần gồ ghề trên bề mặt đá đã cho nó nét đặc trưng.
he ran his fingers over the nubbinesses of the knitted blanket.
anh ta đưa ngón tay lên những phần gồ ghề của chiếc chăn đan.
they discussed the nubbinesses in the new carpet design.
họ thảo luận về những phần gồ ghề trong thiết kế thảm mới.
the nubbinesses in the artwork drew the viewer's attention.
những phần gồ ghề trong tác phẩm nghệ thuật đã thu hút sự chú ý của người xem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay