nucleophile

[Mỹ]/ˈnjuːklɪəfaɪl/
[Anh]/ˈnuːklɪəfaɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài hóa học mà hiến tặng một cặp electron để hình thành một liên kết hóa học

Cụm từ & Cách kết hợp

strong nucleophile

nucleophile mạnh

nucleophile attack

tấn công nucleophile

good nucleophile

nucleophile tốt

nucleophile solvent

dung môi nucleophile

nucleophile substitution

thế nucleophile

weak nucleophile

nucleophile yếu

nucleophile base

base nucleophile

nucleophile reagent

nucleophile là chất phản ứng

nucleophile addition

thêm nucleophile

nucleophile electrophile

nucleophile electrophile

Câu ví dụ

the nucleophile attacks the electrophile in the reaction.

nucleophile tấn công electrophile trong phản ứng.

in organic chemistry, a strong nucleophile is essential.

trong hóa hữu cơ, một nucleophile mạnh là điều cần thiết.

a nucleophile can donate a pair of electrons.

một nucleophile có thể hiến một cặp electron.

the reaction rate increases with a stronger nucleophile.

tốc độ phản ứng tăng lên với một nucleophile mạnh hơn.

nucleophiles are often negatively charged species.

nucleophile thường là các loài mang điện tích âm.

water can act as a weak nucleophile in some reactions.

nước có thể hoạt động như một nucleophile yếu trong một số phản ứng.

understanding nucleophile behavior is crucial for synthesis.

hiểu hành vi của nucleophile rất quan trọng cho tổng hợp.

different nucleophiles can lead to different products.

các nucleophile khác nhau có thể dẫn đến các sản phẩm khác nhau.

the choice of nucleophile affects the reaction pathway.

sự lựa chọn nucleophile ảnh hưởng đến con đường phản ứng.

some nucleophiles can also act as bases.

một số nucleophile cũng có thể hoạt động như bazơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay