stable nuclide
nuclide ổn định
radioactive nuclide
nuclide phóng xạ
nuclide decay
sự phân rã của nuclit
nuclide identification
nhận dạng nuclit
nuclide chart
bảng nuclit
nuclide production
sản xuất nuclit
nuclide synthesis
tổng hợp nuclit
nuclide analysis
phân tích nuclit
nuclide reaction
phản ứng nuclit
nuclide stability
tính ổn định của nuclit
the nuclide was detected using advanced spectroscopy techniques.
nguyên tử đã được phát hiện bằng các kỹ thuật phân tích quang phổ tiên tiến.
each nuclide has a unique set of properties.
mỗi nguyên tử có một tập hợp các đặc tính riêng biệt.
researchers are studying the stability of various nuclides.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự ổn định của các nguyên tử khác nhau.
this nuclide can be used in medical imaging.
nguyên tử này có thể được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế.
the half-life of the nuclide is crucial for dating samples.
thời gian bán rã của nguyên tử rất quan trọng để xác định niên đại mẫu.
nuclide identification is essential in nuclear forensics.
việc xác định nguyên tử là điều cần thiết trong pháp y hạt nhân.
some nuclides are naturally occurring, while others are man-made.
một số nguyên tử là tự nhiên, trong khi những nguyên tử khác do con người tạo ra.
the decay of a nuclide can release significant energy.
sự phân rã của một nguyên tử có thể giải phóng một lượng năng lượng đáng kể.
scientists are mapping the abundance of different nuclides in the universe.
các nhà khoa học đang lập bản đồ sự phong phú của các nguyên tử khác nhau trong vũ trụ.
understanding nuclide behavior is important for nuclear reactor safety.
hiểu hành vi của nguyên tử là quan trọng đối với an toàn của lò phản ứng hạt nhân.
stable nuclide
nuclide ổn định
radioactive nuclide
nuclide phóng xạ
nuclide decay
sự phân rã của nuclit
nuclide identification
nhận dạng nuclit
nuclide chart
bảng nuclit
nuclide production
sản xuất nuclit
nuclide synthesis
tổng hợp nuclit
nuclide analysis
phân tích nuclit
nuclide reaction
phản ứng nuclit
nuclide stability
tính ổn định của nuclit
the nuclide was detected using advanced spectroscopy techniques.
nguyên tử đã được phát hiện bằng các kỹ thuật phân tích quang phổ tiên tiến.
each nuclide has a unique set of properties.
mỗi nguyên tử có một tập hợp các đặc tính riêng biệt.
researchers are studying the stability of various nuclides.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự ổn định của các nguyên tử khác nhau.
this nuclide can be used in medical imaging.
nguyên tử này có thể được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế.
the half-life of the nuclide is crucial for dating samples.
thời gian bán rã của nguyên tử rất quan trọng để xác định niên đại mẫu.
nuclide identification is essential in nuclear forensics.
việc xác định nguyên tử là điều cần thiết trong pháp y hạt nhân.
some nuclides are naturally occurring, while others are man-made.
một số nguyên tử là tự nhiên, trong khi những nguyên tử khác do con người tạo ra.
the decay of a nuclide can release significant energy.
sự phân rã của một nguyên tử có thể giải phóng một lượng năng lượng đáng kể.
scientists are mapping the abundance of different nuclides in the universe.
các nhà khoa học đang lập bản đồ sự phong phú của các nguyên tử khác nhau trong vũ trụ.
understanding nuclide behavior is important for nuclear reactor safety.
hiểu hành vi của nguyên tử là quan trọng đối với an toàn của lò phản ứng hạt nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay