nuclide

[Mỹ]/ˈnjuːklaɪd/
[Anh]/ˈnuːklaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài nguyên tử được đặc trưng bởi số lượng proton và neutron trong hạt nhân của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

stable nuclide

nuclide ổn định

radioactive nuclide

nuclide phóng xạ

nuclide decay

sự phân rã của nuclit

nuclide identification

nhận dạng nuclit

nuclide chart

bảng nuclit

nuclide production

sản xuất nuclit

nuclide synthesis

tổng hợp nuclit

nuclide analysis

phân tích nuclit

nuclide reaction

phản ứng nuclit

nuclide stability

tính ổn định của nuclit

Câu ví dụ

the nuclide was detected using advanced spectroscopy techniques.

nguyên tử đã được phát hiện bằng các kỹ thuật phân tích quang phổ tiên tiến.

each nuclide has a unique set of properties.

mỗi nguyên tử có một tập hợp các đặc tính riêng biệt.

researchers are studying the stability of various nuclides.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự ổn định của các nguyên tử khác nhau.

this nuclide can be used in medical imaging.

nguyên tử này có thể được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế.

the half-life of the nuclide is crucial for dating samples.

thời gian bán rã của nguyên tử rất quan trọng để xác định niên đại mẫu.

nuclide identification is essential in nuclear forensics.

việc xác định nguyên tử là điều cần thiết trong pháp y hạt nhân.

some nuclides are naturally occurring, while others are man-made.

một số nguyên tử là tự nhiên, trong khi những nguyên tử khác do con người tạo ra.

the decay of a nuclide can release significant energy.

sự phân rã của một nguyên tử có thể giải phóng một lượng năng lượng đáng kể.

scientists are mapping the abundance of different nuclides in the universe.

các nhà khoa học đang lập bản đồ sự phong phú của các nguyên tử khác nhau trong vũ trụ.

understanding nuclide behavior is important for nuclear reactor safety.

hiểu hành vi của nguyên tử là quan trọng đối với an toàn của lò phản ứng hạt nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay