nudes

[Mỹ]/njuːdz/
[Anh]/nudz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) tranh khỏa thân, ảnh hoặc điêu khắc; (số nhiều) trang phục dệt màu da

Cụm từ & Cách kết hợp

send nudes

gửi ảnh nude

nudes leaked

ảnh nude bị rò rỉ

nudes collection

tập hợp ảnh nude

nudes request

yêu cầu ảnh nude

nudes sharing

chia sẻ ảnh nude

nudes scandal

vụ bê bối ảnh nude

nudes art

nghệ thuật nude

nudes photography

thanh thiếu nhiếp ảnh nude

nudes gallery

thư viện ảnh nude

nudes trend

xu hướng ảnh nude

Câu ví dụ

she sent me some nudes last night.

Cô ấy đã gửi cho tôi một số ảnh nude vào đêm qua.

he was embarrassed when his nudes were leaked online.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi những bức ảnh nude của mình bị rò rỉ trên mạng.

many people regret sharing nudes without consent.

Nhiều người hối hận khi chia sẻ ảnh nude mà không có sự đồng ý.

she deleted all her nudes to protect her privacy.

Cô ấy đã xóa tất cả ảnh nude của mình để bảo vệ sự riêng tư.

it's important to think twice before sending nudes.

Điều quan trọng là phải suy nghĩ kỹ trước khi gửi ảnh nude.

he felt vulnerable after sharing his nudes.

Anh ấy cảm thấy dễ bị tổn thương sau khi chia sẻ những bức ảnh nude của mình.

some people use apps to share nudes safely.

Một số người sử dụng các ứng dụng để chia sẻ ảnh nude một cách an toàn.

they discussed the risks of sending nudes.

Họ đã thảo luận về những rủi ro khi gửi ảnh nude.

she received compliments on her artistic nudes.

Cô ấy nhận được những lời khen ngợi về những bức ảnh nude nghệ thuật của mình.

his nudes were part of a photography project.

Những bức ảnh nude của anh ấy là một phần của dự án nhiếp ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay