nudibranch

[US]/ˈnjuːdɪbræŋk/
[UK]/ˈnuːdɪbræŋk/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại động vật thân mềm sống dưới nước.
Word Forms
số nhiềunudibranchs

Phrases & Collocations

nudibranch species

loài sên biển

nudibranch habitat

môi trường sống của sên biển

nudibranch colors

màu sắc của sên biển

nudibranch behavior

hành vi của sên biển

nudibranch identification

nhận dạng sên biển

nudibranch feeding

thức ăn của sên biển

nudibranch diversity

đa dạng của sên biển

nudibranch anatomy

giải phẫu của sên biển

nudibranch reproduction

sinh sản của sên biển

nudibranch conservation

bảo tồn sên biển

Example Sentences

many divers enjoy spotting nudibranchs during their underwater adventures.

Nhiều thợ lặn thích ngắm nhìn các loài Ốc sên trần trong những cuộc phiêu lưu dưới nước của họ.

nudibranchs are known for their vibrant colors and unique shapes.

Các loài Ốc sên trần nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và hình dạng độc đáo.

some nudibranch species can be found in shallow coastal waters.

Một số loài Ốc sên trần có thể được tìm thấy ở các vùng nước ven biển nông.

researchers study nudibranchs to understand marine biodiversity.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về Ốc sên trần để hiểu về đa dạng sinh học biển.

nudibranchs feed on soft corals and sponges.

Các loài Ốc sên trần ăn các loại san hô mềm và bọt biển.

some nudibranchs have the ability to mimic other sea creatures.

Một số loài Ốc sên trần có khả năng bắt chước các sinh vật biển khác.

photographers often capture stunning images of nudibranchs.

Các nhiếp ảnh gia thường chụp những hình ảnh tuyệt đẹp về Ốc sên trần.

learning about nudibranchs can enhance your appreciation for marine life.

Tìm hiểu về Ốc sên trần có thể nâng cao sự đánh giá cao của bạn về đời sống sinh vật biển.

nudibranchs are fascinating creatures that play a role in the ecosystem.

Các loài Ốc sên trần là những sinh vật hấp dẫn đóng vai trò trong hệ sinh thái.

some people keep nudibranchs in aquariums as part of marine displays.

Một số người nuôi Ốc sên trần trong bể cá thủy sinh như một phần của các triển lãm sinh vật biển.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now