| số nhiều | nudnicks |
you nudnick
ngốc nghếch
silly nudnick
ngốc nghếch
that nudnick
ngốc nghếch
nudnick behavior
hành vi ngốc nghếch
don't be a nudnick
đừng ngốc nghếch
what a nudnick
thật ngốc nghếch
nudnick neighbor
người hàng xóm ngốc nghếch
little nudnick
ngốc nghếch tíu tít
nudnick cousin
chú ngốc nghếch
old nudnick
ngốc nghếch già
you nudnick
ngốc nghếch
silly nudnick
ngốc nghếch
that nudnick
ngốc nghếch
nudnick behavior
hành vi ngốc nghếch
don't be a nudnick
đừng ngốc nghếch
what a nudnick
thật ngốc nghếch
nudnick neighbor
người hàng xóm ngốc nghếch
little nudnick
ngốc nghếch tíu tít
nudnick cousin
chú ngốc nghếch
old nudnick
ngốc nghếch già
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now