nulladic

[Mỹ]//ˈnʌlədɪk//
[Anh]//ˈnʌlədɪk//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nulladic function

nulladic operation

nulladic argument

nulladic set

nulladic relation

nulladic mapping

nulladic element

nulladic system

nulladic structure

nulladic concept

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay