nullisomic

[Mỹ]/ˌnʌlɪˈsəʊmɪk/
[Anh]/ˌnʌlɪˈsoʊmɪk/

Dịch

adj. không có nhiễm sắc thể đồng hình

Cụm từ & Cách kết hợp

nullisomic deletion

xoá mất nhiễm sắc thể đơn bội

nullisomic cells

tế bào đơn bội

nullisomic line

dòng đơn bội

nullisomic chromosome

nhiễm sắc thể đơn bội

nullisomic organism

sinh vật đơn bội

nullisomic phenotype

khả năng biểu hiện đơn bội

nullisomic variant

biến thể đơn bội

nullisomic model

mô hình đơn bội

nullisomic strain

nguyên chủng đơn bội

nullisomic analysis

phân tích đơn bội

Câu ví dụ

nullisomic individuals often face unique challenges in genetic studies.

Những cá thể nullisomic thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo trong các nghiên cứu di truyền.

the nullisomic condition can lead to various developmental issues.

Tình trạng nullisomic có thể dẫn đến nhiều vấn đề phát triển khác nhau.

researchers are studying nullisomic plants to understand gene function.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loài thực vật nullisomic để hiểu rõ chức năng của gen.

nullisomic lines are valuable for mapping genetic traits.

Các dòng nullisomic có giá trị trong việc lập bản đồ các đặc điểm di truyền.

understanding nullisomic mutations can help in crop improvement.

Hiểu rõ các đột biến nullisomic có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng.

nullisomic cells provide insights into chromosome behavior.

Các tế bào nullisomic cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi của nhiễm sắc thể.

the study of nullisomic organisms reveals important genetic information.

Nghiên cứu về các sinh vật nullisomic tiết lộ thông tin di truyền quan trọng.

nullisomic strains can exhibit altered phenotypic characteristics.

Các chủng nullisomic có thể thể hiện các đặc điểm biểu hiện kiểu hình khác thường.

scientists are exploring the effects of nullisomic mutations on health.

Các nhà khoa học đang khám phá những tác động của các đột biến nullisomic đến sức khỏe.

nullisomic analysis can lead to breakthroughs in genetic research.

Phân tích nullisomic có thể dẫn đến những đột phá trong nghiên cứu di truyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay