numdah

[Mỹ]/ˈnʌm.dɑː/
[Anh]/ˈnʌm.də/

Dịch

n. đệm yên bằng len
Word Forms
số nhiềunumdahs

Cụm từ & Cách kết hợp

numdah time

numdah thời gian

numdah style

numdah phong cách

numdah way

numdah cách

numdah game

numdah trò chơi

numdah talk

numdah nói chuyện

numdah level

numdah cấp độ

numdah factor

numdah yếu tố

numdah issue

numdah vấn đề

numdah point

numdah điểm

numdah place

numdah địa điểm

Câu ví dụ

he numdah the importance of teamwork in his speech.

anh ấy numdah tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong bài phát biểu của mình.

she numdah her skills by practicing every day.

cô ấy numdah kỹ năng của mình bằng cách luyện tập mỗi ngày.

they numdah the project deadline was approaching.

họ numdah thời hạn dự án đang đến gần.

he numdah the need for better communication.

anh ấy numdah sự cần thiết của giao tiếp tốt hơn.

we numdah the benefits of a healthy lifestyle.

chúng tôi numdah những lợi ích của lối sống lành mạnh.

she numdah her responsibilities as a leader.

cô ấy numdah trách nhiệm của mình với tư cách là một nhà lãnh đạo.

they numdah the significance of customer feedback.

họ numdah tầm quan trọng của phản hồi của khách hàng.

he numdah the challenges ahead in his presentation.

anh ấy numdah những thách thức phía trước trong bài thuyết trình của mình.

she numdah the potential risks involved in the project.

cô ấy numdah những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến dự án.

we numdah the value of continuous learning.

chúng tôi numdah giá trị của học tập liên tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay