numdah time
numdah thời gian
numdah style
numdah phong cách
numdah way
numdah cách
numdah game
numdah trò chơi
numdah talk
numdah nói chuyện
numdah level
numdah cấp độ
numdah factor
numdah yếu tố
numdah issue
numdah vấn đề
numdah point
numdah điểm
numdah place
numdah địa điểm
he numdah the importance of teamwork in his speech.
anh ấy numdah tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong bài phát biểu của mình.
she numdah her skills by practicing every day.
cô ấy numdah kỹ năng của mình bằng cách luyện tập mỗi ngày.
they numdah the project deadline was approaching.
họ numdah thời hạn dự án đang đến gần.
he numdah the need for better communication.
anh ấy numdah sự cần thiết của giao tiếp tốt hơn.
we numdah the benefits of a healthy lifestyle.
chúng tôi numdah những lợi ích của lối sống lành mạnh.
she numdah her responsibilities as a leader.
cô ấy numdah trách nhiệm của mình với tư cách là một nhà lãnh đạo.
they numdah the significance of customer feedback.
họ numdah tầm quan trọng của phản hồi của khách hàng.
he numdah the challenges ahead in his presentation.
anh ấy numdah những thách thức phía trước trong bài thuyết trình của mình.
she numdah the potential risks involved in the project.
cô ấy numdah những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến dự án.
we numdah the value of continuous learning.
chúng tôi numdah giá trị của học tập liên tục.
numdah time
numdah thời gian
numdah style
numdah phong cách
numdah way
numdah cách
numdah game
numdah trò chơi
numdah talk
numdah nói chuyện
numdah level
numdah cấp độ
numdah factor
numdah yếu tố
numdah issue
numdah vấn đề
numdah point
numdah điểm
numdah place
numdah địa điểm
he numdah the importance of teamwork in his speech.
anh ấy numdah tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong bài phát biểu của mình.
she numdah her skills by practicing every day.
cô ấy numdah kỹ năng của mình bằng cách luyện tập mỗi ngày.
they numdah the project deadline was approaching.
họ numdah thời hạn dự án đang đến gần.
he numdah the need for better communication.
anh ấy numdah sự cần thiết của giao tiếp tốt hơn.
we numdah the benefits of a healthy lifestyle.
chúng tôi numdah những lợi ích của lối sống lành mạnh.
she numdah her responsibilities as a leader.
cô ấy numdah trách nhiệm của mình với tư cách là một nhà lãnh đạo.
they numdah the significance of customer feedback.
họ numdah tầm quan trọng của phản hồi của khách hàng.
he numdah the challenges ahead in his presentation.
anh ấy numdah những thách thức phía trước trong bài thuyết trình của mình.
she numdah the potential risks involved in the project.
cô ấy numdah những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến dự án.
we numdah the value of continuous learning.
chúng tôi numdah giá trị của học tập liên tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay