numena

[Mỹ]/ˈnjuːmən/
[Anh]/ˈnuːmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một linh hồn thiêng liêng hoặc thần thánh; một linh hồn bảo vệ hoặc thiên tài

Cụm từ & Cách kết hợp

divine numen

numen thiêng

numen of fate

numen của số phận

numen in nature

numen trong tự nhiên

numen of love

numen của tình yêu

numen of wisdom

numen của trí tuệ

numen of light

numen của ánh sáng

numen of creation

numen của sự sáng tạo

Câu ví dụ

many cultures attribute numen to natural phenomena.

Nhiều nền văn hóa quy cho numen là hiện tượng tự nhiên.

the numen of the forest is revered by the local tribes.

Numen của rừng được các bộ tộc địa phương tôn kính.

artists often seek inspiration from the numen of their surroundings.

Các nghệ sĩ thường tìm kiếm nguồn cảm hứng từ numen của môi trường xung quanh.

in ancient times, people believed in the numen of the mountains.

Ngày xưa, người ta tin vào numen của núi non.

the numen of the river is said to bring good fortune.

Người ta cho rằng numen của dòng sông mang lại may mắn.

she felt a numen in the artwork that moved her deeply.

Cô cảm thấy một numen trong tác phẩm nghệ thuật khiến cô vô cùng cảm động.

philosophers have long debated the nature of numen.

Các nhà triết học đã lâu tranh luận về bản chất của numen.

the numen of the ancient temple still attracts pilgrims today.

Numen của ngôi đền cổ vẫn thu hút những người hành hương ngày nay.

she spoke of the numen as a guiding force in her life.

Cô nói về numen như một thế lực dẫn đường trong cuộc đời cô.

many rituals are performed to honor the numen of the land.

Nhiều nghi lễ được thực hiện để tôn vinh numen của vùng đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay