numerating items
việc đánh số các mục
numerating steps
việc đánh số các bước
numerating options
việc đánh số các lựa chọn
numerating tasks
việc đánh số các nhiệm vụ
numerating elements
việc đánh số các yếu tố
numerating points
việc đánh số các điểm
numerating figures
việc đánh số các hình
numerating categories
việc đánh số các danh mục
numerating variables
việc đánh số các biến
numerating the steps is essential for clarity.
Việc liệt kê các bước là điều cần thiết để đảm bảo sự rõ ràng.
he spent hours numerating the items on the list.
Anh ấy đã dành hàng giờ để liệt kê các mục trên danh sách.
numerating the chapters helps in organizing the book.
Việc liệt kê các chương giúp tổ chức cuốn sách.
she is numerating the participants for the event.
Cô ấy đang liệt kê những người tham gia sự kiện.
numerating the pros and cons can aid decision-making.
Việc liệt kê những ưu và nhược điểm có thể giúp đưa ra quyết định.
he is numerating his achievements for the resume.
Anh ấy đang liệt kê những thành tựu của mình cho hồ sơ.
numerating the benefits of the program is important.
Việc liệt kê những lợi ích của chương trình là quan trọng.
they are numerating the risks involved in the project.
Họ đang liệt kê những rủi ro liên quan đến dự án.
numerating the tasks can help improve productivity.
Việc liệt kê các nhiệm vụ có thể giúp cải thiện năng suất.
he is numerating the features of the new product.
Anh ấy đang liệt kê các tính năng của sản phẩm mới.
numerating items
việc đánh số các mục
numerating steps
việc đánh số các bước
numerating options
việc đánh số các lựa chọn
numerating tasks
việc đánh số các nhiệm vụ
numerating elements
việc đánh số các yếu tố
numerating points
việc đánh số các điểm
numerating figures
việc đánh số các hình
numerating categories
việc đánh số các danh mục
numerating variables
việc đánh số các biến
numerating the steps is essential for clarity.
Việc liệt kê các bước là điều cần thiết để đảm bảo sự rõ ràng.
he spent hours numerating the items on the list.
Anh ấy đã dành hàng giờ để liệt kê các mục trên danh sách.
numerating the chapters helps in organizing the book.
Việc liệt kê các chương giúp tổ chức cuốn sách.
she is numerating the participants for the event.
Cô ấy đang liệt kê những người tham gia sự kiện.
numerating the pros and cons can aid decision-making.
Việc liệt kê những ưu và nhược điểm có thể giúp đưa ra quyết định.
he is numerating his achievements for the resume.
Anh ấy đang liệt kê những thành tựu của mình cho hồ sơ.
numerating the benefits of the program is important.
Việc liệt kê những lợi ích của chương trình là quan trọng.
they are numerating the risks involved in the project.
Họ đang liệt kê những rủi ro liên quan đến dự án.
numerating the tasks can help improve productivity.
Việc liệt kê các nhiệm vụ có thể giúp cải thiện năng suất.
he is numerating the features of the new product.
Anh ấy đang liệt kê các tính năng của sản phẩm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay