numerized

[Mỹ]/ˈnjuːməraɪzd/
[Anh]/ˈnuːməraɪzd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

numerized data

being numerized

fully numerized

numerized system

numerized format

numerized approach

numerized model

newly numerized

already numerized

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay