numnahs

[Mỹ]/ˈnʌmnə/
[Anh]/ˈnʌmnə/

Dịch

n. một miếng vải thô hoặc đệm yên; đệm yên

Cụm từ & Cách kết hợp

new numnah

numnah mới

soft numnah

numnah mềm

numnah fitting

phù hợp với numnah

numnah care

chăm sóc numnah

numnah design

thiết kế numnah

numnah size

kích thước numnah

numnah style

phong cách numnah

numnah material

vật liệu numnah

numnah quality

chất lượng numnah

numnah options

tùy chọn numnah

Câu ví dụ

the numnah provides extra comfort for the horse.

Numnah mang lại sự thoải mái thêm cho ngựa.

choosing the right numnah is important for the horse's back.

Việc lựa chọn numnah phù hợp là quan trọng cho lưng ngựa.

make sure to clean the numnah regularly.

Hãy chắc chắn làm sạch numnah thường xuyên.

the numnah should fit snugly under the saddle.

Numnah nên vừa khít dưới yên ngựa.

many riders prefer a wool numnah for its breathability.

Nhiều người cưỡi ngựa thích sử dụng numnah làm từ len vì khả năng thoáng khí.

a well-fitted numnah can prevent rubbing and sores.

Một chiếc numnah vừa vặn có thể ngăn ngừa ma sát và lở loét.

she bought a new numnah for her competition horse.

Cô ấy đã mua một chiếc numnah mới cho ngựa đua của mình.

check the numnah for any signs of wear before riding.

Kiểm tra numnah xem có dấu hiệu hao mòn nào trước khi cưỡi ngựa.

the numnah helps distribute the saddle's weight evenly.

Numnah giúp phân bổ trọng lượng của yên ngựa một cách đều đặn.

using a numnah can enhance the horse's performance.

Sử dụng numnah có thể nâng cao hiệu suất của ngựa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay