nunes

[Mỹ]/njuːnz/
[Anh]/nuːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của nune; một nơi ở Mozambique gọi là NuNe

Cụm từ & Cách kết hợp

nunes memo

Vietnamese_translation

representative nunes

Vietnamese_translation

congressman nunes

Vietnamese_translation

nunes stated

Vietnamese_translation

nunes claimed

Vietnamese_translation

according to nunes

Vietnamese_translation

nunes testimony

Vietnamese_translation

nunes report

Vietnamese_translation

devin nunes

Vietnamese_translation

nunes investigation

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

maria nunes moved to canada last year and found work as a translator.

Maria Nunes đã chuyển đến Canada vào năm ngoái và tìm được việc làm làm thông dịch viên.

the nunes family has lived in this neighborhood for over three generations.

Gia đình Nunes đã sống trong khu vực này hơn ba thế hệ.

professor nunes delivered an interesting lecture on climate change yesterday.

Giáo sư Nunes đã trình bày một bài giảng thú vị về biến đổi khí hậu vào hôm qua.

carlos nunes is known throughout the company for his exceptional leadership skills.

Carlos Nunes được biết đến trong toàn công ty nhờ những kỹ năng lãnh đạo xuất sắc của ông.

the nunes brothers opened a new restaurant downtown last month.

Các anh em Nunes đã mở một nhà hàng mới ở trung tâm thành phố vào tháng trước.

dr. nunes received the prestigious science award for her groundbreaking research.

Bà tiến sĩ Nunes đã nhận được giải thưởng khoa học danh giá nhờ nghiên cứu đột phá của bà.

our neighbor mrs. nunes often brings homemade cookies to our children.

Bà Nunes, hàng xóm của chúng tôi, thường mang bánh quy tự làm cho các con của chúng tôi.

the nunes foundation has donated millions to support education in rural areas.

Quỹ Nunes đã quyên góp hàng triệu đô la để hỗ trợ giáo dục ở các khu vực nông thôn.

several nunes employees attended the annual conference held in singapore.

Nhiều nhân viên của Nunes đã tham dự hội nghị thường niên được tổ chức tại Singapore.

joana nunes published her first novel after years of dedicated writing.

Joana Nunes đã xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình sau nhiều năm viết lách tận tụy.

the nunes incident became a major topic of discussion in political circles.

Vụ việc liên quan đến Nunes đã trở thành chủ đề tranh luận chính trong các giới chức chính trị.

ricardo nunes currently serves as the city council representative for our district.

Ricardo Nunes hiện đang làm đại diện hội đồng thành phố cho khu vực của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay