| số nhiều | nurserymen |
Commend me to the nurseryman and the poulterer.
Hãy giới thiệu tôi với người bán cây cảnh và người bán gia cầm.
The nurseryman looked stymined. "Lady, you don't want a tree,"he said."You want an umbrella."
Người bán cây cảnh có vẻ bối rối. "Thưa bà, bà không cần một cái cây," anh ta nói. "Bà cần một chiếc ô."
The nurseryman carefully tended to the young plants in the greenhouse.
Người bán cây cảnh cẩn thận chăm sóc những cây non trong nhà kính.
The nurseryman specializes in growing a variety of ornamental flowers.
Người bán cây cảnh chuyên về trồng các loại hoa trang trí khác nhau.
As a nurseryman, he has a deep knowledge of plant care and propagation techniques.
Với tư cách là người bán cây cảnh, anh ta có kiến thức sâu rộng về chăm sóc và kỹ thuật nhân giống cây trồng.
The nurseryman is responsible for maintaining the health and growth of the plants in the nursery.
Người bán cây cảnh chịu trách nhiệm duy trì sức khỏe và sự phát triển của cây trồng trong vườn ươm.
The nurseryman pruned the shrubs to ensure they maintain a neat and tidy appearance.
Người bán cây cảnh cắt tỉa các cây bụi để đảm bảo chúng luôn gọn gàng và ngăn nắp.
The nurseryman carefully selected the best seeds for planting in the garden.
Người bán cây cảnh cẩn thận chọn những hạt giống tốt nhất để trồng trong vườn.
The nurseryman advised the homeowners on which plants would thrive in their garden.
Người bán cây cảnh tư vấn cho chủ nhà về những loại cây nào sẽ phát triển tốt trong vườn của họ.
The nurseryman is known for his expertise in grafting different plant varieties together.
Người bán cây cảnh nổi tiếng với chuyên môn về kỹ thuật ghép các loại cây khác nhau lại với nhau.
The nurseryman takes pride in creating beautiful landscapes with a wide variety of plants.
Người bán cây cảnh tự hào khi tạo ra những cảnh quan đẹp bằng nhiều loại cây khác nhau.
The nurseryman's passion for gardening shines through in the lush and vibrant plants he nurtures.
Đam mê làm vườn của người bán cây cảnh thể hiện qua những cây xanh tốt và tràn đầy sức sống mà anh ta nuôi dưỡng.
Commend me to the nurseryman and the poulterer.
Hãy giới thiệu tôi với người bán cây cảnh và người bán gia cầm.
The nurseryman looked stymined. "Lady, you don't want a tree,"he said."You want an umbrella."
Người bán cây cảnh có vẻ bối rối. "Thưa bà, bà không cần một cái cây," anh ta nói. "Bà cần một chiếc ô."
The nurseryman carefully tended to the young plants in the greenhouse.
Người bán cây cảnh cẩn thận chăm sóc những cây non trong nhà kính.
The nurseryman specializes in growing a variety of ornamental flowers.
Người bán cây cảnh chuyên về trồng các loại hoa trang trí khác nhau.
As a nurseryman, he has a deep knowledge of plant care and propagation techniques.
Với tư cách là người bán cây cảnh, anh ta có kiến thức sâu rộng về chăm sóc và kỹ thuật nhân giống cây trồng.
The nurseryman is responsible for maintaining the health and growth of the plants in the nursery.
Người bán cây cảnh chịu trách nhiệm duy trì sức khỏe và sự phát triển của cây trồng trong vườn ươm.
The nurseryman pruned the shrubs to ensure they maintain a neat and tidy appearance.
Người bán cây cảnh cắt tỉa các cây bụi để đảm bảo chúng luôn gọn gàng và ngăn nắp.
The nurseryman carefully selected the best seeds for planting in the garden.
Người bán cây cảnh cẩn thận chọn những hạt giống tốt nhất để trồng trong vườn.
The nurseryman advised the homeowners on which plants would thrive in their garden.
Người bán cây cảnh tư vấn cho chủ nhà về những loại cây nào sẽ phát triển tốt trong vườn của họ.
The nurseryman is known for his expertise in grafting different plant varieties together.
Người bán cây cảnh nổi tiếng với chuyên môn về kỹ thuật ghép các loại cây khác nhau lại với nhau.
The nurseryman takes pride in creating beautiful landscapes with a wide variety of plants.
Người bán cây cảnh tự hào khi tạo ra những cảnh quan đẹp bằng nhiều loại cây khác nhau.
The nurseryman's passion for gardening shines through in the lush and vibrant plants he nurtures.
Đam mê làm vườn của người bán cây cảnh thể hiện qua những cây xanh tốt và tràn đầy sức sống mà anh ta nuôi dưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay