nursling care
chăm sóc trẻ sơ sinh
nursling feeding
cho trẻ sơ sinh ăn
nursling growth
sự phát triển của trẻ sơ sinh
nursling health
sức khỏe của trẻ sơ sinh
nursling development
phát triển của trẻ sơ sinh
nursling bond
mối gắn kết giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc
nursling sleep
giấc ngủ của trẻ sơ sinh
nursling nutrition
dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh
nursling behavior
hành vi của trẻ sơ sinh
nursling safety
an toàn của trẻ sơ sinh
the nursling was gently cradled in her arms.
người sơ sinh được âu yếm nhẹ nhàng trong vòng tay của cô.
the mother nursling instinctively knows how to feed.
người sơ sinh của người mẹ bản năng biết cách cho ăn.
she cared for the nursling with great tenderness.
Cô ấy chăm sóc người sơ sinh với sự dịu dàng lớn.
the nursling cooed softly in its sleep.
Người sơ sinh rúc rít nhẹ nhàng khi ngủ.
it is important to monitor the health of the nursling.
Điều quan trọng là phải theo dõi sức khỏe của người sơ sinh.
the nursling's first smile brought joy to everyone.
Nụ cười đầu tiên của người sơ sinh mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.
she sang a lullaby to soothe the restless nursling.
Cô ấy hát ru để xoa dịu người sơ sinh bồn chồn.
the nursling reached out for its mother's hand.
Người sơ sinh đưa tay với lấy tay mẹ.
feeding the nursling is a bonding experience.
Cho người sơ sinh ăn là một trải nghiệm gắn kết.
the nursling giggled when tickled.
Người sơ sinh khúc khích cười khi bị véo.
nursling care
chăm sóc trẻ sơ sinh
nursling feeding
cho trẻ sơ sinh ăn
nursling growth
sự phát triển của trẻ sơ sinh
nursling health
sức khỏe của trẻ sơ sinh
nursling development
phát triển của trẻ sơ sinh
nursling bond
mối gắn kết giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc
nursling sleep
giấc ngủ của trẻ sơ sinh
nursling nutrition
dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh
nursling behavior
hành vi của trẻ sơ sinh
nursling safety
an toàn của trẻ sơ sinh
the nursling was gently cradled in her arms.
người sơ sinh được âu yếm nhẹ nhàng trong vòng tay của cô.
the mother nursling instinctively knows how to feed.
người sơ sinh của người mẹ bản năng biết cách cho ăn.
she cared for the nursling with great tenderness.
Cô ấy chăm sóc người sơ sinh với sự dịu dàng lớn.
the nursling cooed softly in its sleep.
Người sơ sinh rúc rít nhẹ nhàng khi ngủ.
it is important to monitor the health of the nursling.
Điều quan trọng là phải theo dõi sức khỏe của người sơ sinh.
the nursling's first smile brought joy to everyone.
Nụ cười đầu tiên của người sơ sinh mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.
she sang a lullaby to soothe the restless nursling.
Cô ấy hát ru để xoa dịu người sơ sinh bồn chồn.
the nursling reached out for its mother's hand.
Người sơ sinh đưa tay với lấy tay mẹ.
feeding the nursling is a bonding experience.
Cho người sơ sinh ăn là một trải nghiệm gắn kết.
the nursling giggled when tickled.
Người sơ sinh khúc khích cười khi bị véo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay