high nutritivenesses
độ dinh dưỡng cao
nutritivenesses levels
mức độ dinh dưỡng
nutritivenesses benefits
lợi ích của dinh dưỡng
nutritivenesses analysis
phân tích dinh dưỡng
nutritivenesses sources
nguồn dinh dưỡng
nutritivenesses comparison
so sánh dinh dưỡng
nutritivenesses assessment
đánh giá dinh dưỡng
nutritivenesses content
hàm lượng dinh dưỡng
nutritivenesses improvement
cải thiện dinh dưỡng
nutritivenesses evaluation
đánh giá dinh dưỡng
the nutritivenesses of fruits vary greatly.
độ dinh dưỡng của trái cây khác nhau rất lớn.
understanding the nutritivenesses of different foods is essential for a healthy diet.
hiểu được độ dinh dưỡng của các loại thực phẩm khác nhau là điều cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
many people overlook the nutritivenesses of vegetables.
nhiều người bỏ qua độ dinh dưỡng của rau quả.
nutritionists study the nutritivenesses of various grains.
các chuyên gia dinh dưỡng nghiên cứu độ dinh dưỡng của nhiều loại ngũ cốc.
the nutritivenesses of processed foods can be misleading.
độ dinh dưỡng của thực phẩm chế biến sẵn có thể gây hiểu lầm.
comparing the nutritivenesses of organic and non-organic produce is important.
so sánh độ dinh dưỡng của thực phẩm hữu cơ và không hữu cơ là quan trọng.
the nutritivenesses of snacks often determine their popularity.
độ dinh dưỡng của các món ăn vặt thường quyết định mức độ phổ biến của chúng.
parents should educate their children about the nutritivenesses of their meals.
cha mẹ nên giáo dục con cái về độ dinh dưỡng của bữa ăn của chúng.
food labels often highlight the nutritivenesses of the product.
nhãn thực phẩm thường làm nổi bật độ dinh dưỡng của sản phẩm.
research on the nutritivenesses of superfoods is ongoing.
nghiên cứu về độ dinh dưỡng của thực phẩm siêu thực phẩm đang được tiến hành.
high nutritivenesses
độ dinh dưỡng cao
nutritivenesses levels
mức độ dinh dưỡng
nutritivenesses benefits
lợi ích của dinh dưỡng
nutritivenesses analysis
phân tích dinh dưỡng
nutritivenesses sources
nguồn dinh dưỡng
nutritivenesses comparison
so sánh dinh dưỡng
nutritivenesses assessment
đánh giá dinh dưỡng
nutritivenesses content
hàm lượng dinh dưỡng
nutritivenesses improvement
cải thiện dinh dưỡng
nutritivenesses evaluation
đánh giá dinh dưỡng
the nutritivenesses of fruits vary greatly.
độ dinh dưỡng của trái cây khác nhau rất lớn.
understanding the nutritivenesses of different foods is essential for a healthy diet.
hiểu được độ dinh dưỡng của các loại thực phẩm khác nhau là điều cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
many people overlook the nutritivenesses of vegetables.
nhiều người bỏ qua độ dinh dưỡng của rau quả.
nutritionists study the nutritivenesses of various grains.
các chuyên gia dinh dưỡng nghiên cứu độ dinh dưỡng của nhiều loại ngũ cốc.
the nutritivenesses of processed foods can be misleading.
độ dinh dưỡng của thực phẩm chế biến sẵn có thể gây hiểu lầm.
comparing the nutritivenesses of organic and non-organic produce is important.
so sánh độ dinh dưỡng của thực phẩm hữu cơ và không hữu cơ là quan trọng.
the nutritivenesses of snacks often determine their popularity.
độ dinh dưỡng của các món ăn vặt thường quyết định mức độ phổ biến của chúng.
parents should educate their children about the nutritivenesses of their meals.
cha mẹ nên giáo dục con cái về độ dinh dưỡng của bữa ăn của chúng.
food labels often highlight the nutritivenesses of the product.
nhãn thực phẩm thường làm nổi bật độ dinh dưỡng của sản phẩm.
research on the nutritivenesses of superfoods is ongoing.
nghiên cứu về độ dinh dưỡng của thực phẩm siêu thực phẩm đang được tiến hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay