nuttting
nuttting
collecting nuts
thu thập hạt
nutting season
mùa nhặt hạt
nuttting
nuttting
collecting nuts
thu thập hạt
nutting season
mùa nhặt hạt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay