nutting

[Mỹ]/'nʌtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thu hoạch hạt
v. thu hoạch hạt

Cụm từ & Cách kết hợp

nuttting

nuttting

collecting nuts

thu thập hạt

nutting season

mùa nhặt hạt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay