nvqs

[Mỹ]/ˌen viː ˈkjuː/
[Anh]/ˌɛn vi ˈkju/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Chứng chỉ Nghề Quốc gia

Cụm từ & Cách kết hợp

nvq qualification

trình độ NVQ

nvq level

mức độ NVQ

nvq assessment

đánh giá NVQ

nvq training

đào tạo NVQ

nvq course

khóa học NVQ

nvq standard

tiêu chuẩn NVQ

nvq framework

khung NVQ

nvq program

chương trình NVQ

nvq certificate

chứng chỉ NVQ

nvq pathway

con đường NVQ

Câu ví dụ

she completed her nvq in health and social care.

Cô ấy đã hoàn thành NVQ về chăm sóc sức khỏe và xã hội.

he is studying for an nvq in construction.

Anh ấy đang học NVQ về xây dựng.

many employers prefer candidates with an nvq qualification.

Nhiều nhà tuyển dụng thích các ứng viên có trình độ NVQ.

the nvq program offers practical skills training.

Chương trình NVQ cung cấp đào tạo kỹ năng thực hành.

she found a job after obtaining her nvq.

Cô ấy đã tìm được việc làm sau khi đạt được NVQ.

nvqs are recognized across various industries.

NVQ được công nhận trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

he is planning to enroll in an nvq course next year.

Anh ấy đang dự định đăng ký một khóa học NVQ năm tới.

the nvq assessment includes both theory and practical components.

Đánh giá NVQ bao gồm cả lý thuyết và các thành phần thực hành.

she received support while working towards her nvq.

Cô ấy đã nhận được sự hỗ trợ trong khi làm việc để đạt được NVQ.

nvqs can enhance your career prospects significantly.

NVQ có thể nâng cao đáng kể triển vọng nghề nghiệp của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay