nvs

[Mỹ]/ˈɛn viː ɛs/
[Anh]/ˈɛn viː ɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dấu hiệu sinh tồn thần kinh
abbr. bộ chọn vận tốc neutron

Cụm từ & Cách kết hợp

nvs system

hệ thống nvs

nvs storage

lưu trữ nvs

nvs configuration

cấu hình nvs

nvs driver

trình điều khiển nvs

nvs memory

bộ nhớ nvs

nvs update

cập nhật nvs

nvs module

module nvs

nvs interface

giao diện nvs

nvs performance

hiệu suất nvs

nvs access

truy cập nvs

Câu ví dụ

nvs is a powerful tool for data analysis.

nvs là một công cụ mạnh mẽ để phân tích dữ liệu.

many developers prefer using nvs for version management.

nhiều nhà phát triển thích sử dụng nvs để quản lý phiên bản.

the nvs command line interface is user-friendly.

giao diện dòng lệnh nvs rất thân thiện với người dùng.

with nvs, you can easily switch between node.js versions.

với nvs, bạn có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các phiên bản node.js.

nvs helps streamline the development process.

nvs giúp đơn giản hóa quy trình phát triển.

installing nvs is straightforward and quick.

cài đặt nvs rất đơn giản và nhanh chóng.

nvs supports multiple platforms for flexibility.

nvs hỗ trợ nhiều nền tảng để tăng tính linh hoạt.

using nvs can improve team collaboration on projects.

sử dụng nvs có thể cải thiện sự hợp tác của nhóm trên các dự án.

nvs is essential for managing node.js environments.

nvs là điều cần thiết để quản lý các môi trường node.js.

many tutorials recommend nvs for beginners.

nhiều hướng dẫn khuyên dùng nvs cho người mới bắt đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay