nydrazids

[Mỹ]/ˈnaɪdrəzɪd/
[Anh]/ˈnaɪdrəzɪd/

Dịch

n. một loại thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh lao

Cụm từ & Cách kết hợp

nydrazid effect

hiệu ứng nydrazid

nydrazid compound

hợp chất nydrazid

nydrazid therapy

liệu pháp nydrazid

nydrazid dosage

liều dùng nydrazid

nydrazid studies

nghiên cứu nydrazid

nydrazid analysis

phân tích nydrazid

nydrazid treatment

điều trị nydrazid

nydrazid research

nghiên cứu nydrazid

nydrazid application

ứng dụng nydrazid

nydrazid interaction

tương tác nydrazid

Câu ví dụ

nydrazid is a powerful tool in data analysis.

nydrazid là một công cụ mạnh mẽ trong phân tích dữ liệu.

many researchers use nydrazid for their experiments.

nhiều nhà nghiên cứu sử dụng nydrazid cho các thí nghiệm của họ.

understanding nydrazid can enhance your programming skills.

hiểu rõ về nydrazid có thể nâng cao kỹ năng lập trình của bạn.

nydrazid helps in optimizing the performance of applications.

nydrazid giúp tối ưu hóa hiệu suất của các ứng dụng.

using nydrazid can simplify complex processes.

sử dụng nydrazid có thể đơn giản hóa các quy trình phức tạp.

nydrazid is often integrated with other software tools.

nydrazid thường được tích hợp với các công cụ phần mềm khác.

learning nydrazid can open up new career opportunities.

học nydrazid có thể mở ra những cơ hội nghề nghiệp mới.

nydrazid offers various functionalities for developers.

nydrazid cung cấp nhiều chức năng cho các nhà phát triển.

many tutorials are available online for mastering nydrazid.

nhiều hướng dẫn được cung cấp trực tuyến để làm chủ nydrazid.

nydrazid has a user-friendly interface for beginners.

nydrazid có giao diện thân thiện với người dùng, đặc biệt là cho người mới bắt đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay