nymphalids

[Mỹ]/ˈnɪmfəlɪdz/
[Anh]/ˈnɪmfəlɪdz/

Dịch

n. bướm của họ Nymphalidae

Cụm từ & Cách kết hợp

nymphalids species

loài nymphalids

nymphalids diversity

đa dạng của nymphalids

nymphalids habitat

môi trường sống của nymphalids

nymphalids behavior

hành vi của nymphalids

nymphalids life cycle

chu kỳ sống của nymphalids

nymphalids classification

phân loại nymphalids

nymphalids ecology

sinh thái học của nymphalids

nymphalids distribution

phân bố của nymphalids

nymphalids research

nghiên cứu về nymphalids

nymphalids conservation

bảo tồn nymphalids

Câu ví dụ

nymphalids are known for their vibrant colors.

người tiên thường được biết đến với màu sắc rực rỡ.

many nymphalids can be found in tropical regions.

nhiều người tiên có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

the life cycle of nymphalids includes a pupal stage.

vòng đời của người tiên bao gồm một giai đoạn pupa.

researchers study nymphalids to understand biodiversity.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu người tiên để hiểu về đa dạng sinh học.

nymphalids are often seen fluttering in gardens.

người tiên thường được nhìn thấy đang bay lượn trong vườn.

some nymphalids mimic other species for protection.

một số người tiên bắt chước các loài khác để bảo vệ.

the diversity of nymphalids is remarkable.

sự đa dạng của người tiên là đáng kinh ngạc.

nymphalids play an important role in pollination.

người tiên đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.

photographers often seek out nymphalids for their beauty.

các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm người tiên vì vẻ đẹp của chúng.

conservation efforts are crucial for nymphalids' survival.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với sự sống còn của người tiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay