nymphos in love
Những nàng tiên yêu
nymphos at play
Những nàng tiên đang chơi đùa
nymphos of spring
Những nàng tiên của mùa xuân
nymphos in dreams
Những nàng tiên trong giấc mơ
nymphos and nature
Những nàng tiên và thiên nhiên
nymphos in shadows
Những nàng tiên trong bóng tối
nymphos by water
Những nàng tiên bên bờ nước
nymphos in art
Những nàng tiên trong nghệ thuật
nymphos of beauty
Những nàng tiên của vẻ đẹp
she was often labeled as a nymphos due to her flirtatious behavior.
Cô ấy thường bị gắn mác là người đam mê tình dục do hành vi tán tỉnh của cô.
the term nymphos can sometimes carry a negative connotation.
Thuật ngữ 'nymphos' đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
he joked that his friend was a nymphos, always chasing after girls.
Anh ấy đùa rằng bạn của anh ấy là một người đam mê tình dục, luôn rượt theo các cô gái.
in literature, nymphos are often portrayed as seductive characters.
Trong văn học, người đam mê tình dục thường được miêu tả là những nhân vật quyến rũ.
understanding the psychology of nymphos can be quite complex.
Hiểu được tâm lý của người đam mê tình dục có thể khá phức tạp.
some people view nymphos as simply being more open about their desires.
Một số người coi người đam mê tình dục chỉ đơn giản là cởi mở hơn về những ham muốn của họ.
in modern culture, the label nymphos is often misused.
Trong văn hóa hiện đại, nhãn 'nymphos' thường bị sử dụng sai cách.
she embraced her identity as a nymphos, finding empowerment in her sexuality.
Cô ấy chấp nhận danh tính của mình là một người đam mê tình dục, tìm thấy sự trao quyền trong tình dục của cô.
people often confuse nymphos with those who simply enjoy casual relationships.
Mọi người thường nhầm lẫn người đam mê tình dục với những người đơn giản chỉ thích các mối quan hệ không ràng buộc.
the character in the movie was a classic nymphos, captivating everyone.
Nhân vật trong phim là một người đam mê tình dục điển hình, quyến rũ tất cả mọi người.
nymphos in love
Những nàng tiên yêu
nymphos at play
Những nàng tiên đang chơi đùa
nymphos of spring
Những nàng tiên của mùa xuân
nymphos in dreams
Những nàng tiên trong giấc mơ
nymphos and nature
Những nàng tiên và thiên nhiên
nymphos in shadows
Những nàng tiên trong bóng tối
nymphos by water
Những nàng tiên bên bờ nước
nymphos in art
Những nàng tiên trong nghệ thuật
nymphos of beauty
Những nàng tiên của vẻ đẹp
she was often labeled as a nymphos due to her flirtatious behavior.
Cô ấy thường bị gắn mác là người đam mê tình dục do hành vi tán tỉnh của cô.
the term nymphos can sometimes carry a negative connotation.
Thuật ngữ 'nymphos' đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
he joked that his friend was a nymphos, always chasing after girls.
Anh ấy đùa rằng bạn của anh ấy là một người đam mê tình dục, luôn rượt theo các cô gái.
in literature, nymphos are often portrayed as seductive characters.
Trong văn học, người đam mê tình dục thường được miêu tả là những nhân vật quyến rũ.
understanding the psychology of nymphos can be quite complex.
Hiểu được tâm lý của người đam mê tình dục có thể khá phức tạp.
some people view nymphos as simply being more open about their desires.
Một số người coi người đam mê tình dục chỉ đơn giản là cởi mở hơn về những ham muốn của họ.
in modern culture, the label nymphos is often misused.
Trong văn hóa hiện đại, nhãn 'nymphos' thường bị sử dụng sai cách.
she embraced her identity as a nymphos, finding empowerment in her sexuality.
Cô ấy chấp nhận danh tính của mình là một người đam mê tình dục, tìm thấy sự trao quyền trong tình dục của cô.
people often confuse nymphos with those who simply enjoy casual relationships.
Mọi người thường nhầm lẫn người đam mê tình dục với những người đơn giản chỉ thích các mối quan hệ không ràng buộc.
the character in the movie was a classic nymphos, captivating everyone.
Nhân vật trong phim là một người đam mê tình dục điển hình, quyến rũ tất cả mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay