nystagmus

[US]/nɪˈstæɡ.məs/
[UK]/nɪˈstæɡ.məs/
Frequency: Very High

Translation

n. chuyển động mắt không tự nguyện
Word Forms
số nhiềunystagmuss

Phrases & Collocations

nystagmus test

kiểm tra nhãn tròng

nystagmus symptoms

triệu chứng nhãn tròng

nystagmus treatment

điều trị nhãn tròng

nystagmus causes

nguyên nhân gây nhãn tròng

nystagmus diagnosis

chẩn đoán nhãn tròng

nystagmus types

các loại nhãn tròng

nystagmus medication

thuốc điều trị nhãn tròng

nystagmus evaluation

đánh giá nhãn tròng

nystagmus management

quản lý nhãn tròng

nystagmus research

nghiên cứu về nhãn tròng

Example Sentences

patients with nystagmus may experience difficulties with vision.

Bệnh nhân bị nhãn rùn có thể gặp khó khăn về thị lực.

nystagmus can be caused by various medical conditions.

Nhãn rùn có thể do nhiều tình trạng y tế khác nhau gây ra.

doctors often perform tests to diagnose nystagmus.

Các bác sĩ thường thực hiện các xét nghiệm để chẩn đoán nhãn rùn.

some types of nystagmus are present at birth.

Một số loại nhãn rùn có sẵn từ khi sinh ra.

nystagmus can affect balance and coordination.

Nhãn rùn có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng và phối hợp.

treatment options for nystagmus vary depending on the cause.

Các lựa chọn điều trị cho nhãn rùn khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân.

people with nystagmus may have trouble focusing on objects.

Người bị nhãn rùn có thể gặp khó khăn trong việc tập trung vào các vật thể.

research is ongoing to better understand nystagmus.

Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về nhãn rùn.

nystagmus can sometimes be a side effect of medication.

Nhãn rùn đôi khi có thể là tác dụng phụ của thuốc.

living with nystagmus can be challenging for many individuals.

Sống chung với nhãn rùn có thể là một thách thức đối với nhiều người.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now