o2 levels
mức o2
o2 saturation
độ bão hòa o2
o2 tank
bình o2
o2 mask
mặt nạ o2
o2 therapy
liệu pháp o2
low o2
o2 thấp
high o2
o2 cao
o2 monitor
máy theo dõi o2
o2 supply
cung cấp o2
need o2
cần o2
the doctors monitored the patient's o2 levels every hour.
Các bác sĩ theo dõi mức độ o2 của bệnh nhân mỗi giờ.
his o2 saturation dropped during the night, so they increased support.
Độ bão hòa o2 của anh ấy giảm trong đêm, vì vậy họ đã tăng cường hỗ trợ.
the nurse checked o2 sats before the patient walked to the bathroom.
Y tá đã kiểm tra độ bão hòa o2 trước khi bệnh nhân đi đến phòng tắm.
we adjusted the o2 flow rate to keep her comfortable.
Chúng tôi đã điều chỉnh tốc độ dòng o2 để giữ cho cô ấy thoải mái.
the therapist titrated o2 as the exercise intensity increased.
Nhà trị liệu đã điều chỉnh liều lượng o2 khi cường độ tập thể dục tăng lên.
he was placed on supplemental o2 after the procedure.
Anh ấy được dùng thêm o2 sau thủ thuật.
the paramedic started o2 therapy while en route to the hospital.
Cứu hộ đã bắt đầu điều trị bằng o2 khi đang trên đường đến bệnh viện.
they delivered o2 by nasal cannula at a low setting.
Họ cung cấp o2 qua ống thông mũi ở mức cài đặt thấp.
she needed o2 by mask when her breathing became labored.
Cô ấy cần o2 qua mặt nạ khi việc thở của cô ấy trở nên khó khăn.
the team weaned him off o2 as his lungs recovered.
Nhóm đã giảm dần việc sử dụng o2 của anh ấy khi phổi của anh ấy hồi phục.
the alarm sounded when the o2 tank pressure fell too low.
Chuông báo hiệu khi áp suất bình o2 xuống quá thấp.
before takeoff, the crew reviewed the emergency o2 system.
Trước khi cất cánh, phi hành đoàn đã xem xét hệ thống o2 khẩn cấp.
o2 levels
mức o2
o2 saturation
độ bão hòa o2
o2 tank
bình o2
o2 mask
mặt nạ o2
o2 therapy
liệu pháp o2
low o2
o2 thấp
high o2
o2 cao
o2 monitor
máy theo dõi o2
o2 supply
cung cấp o2
need o2
cần o2
the doctors monitored the patient's o2 levels every hour.
Các bác sĩ theo dõi mức độ o2 của bệnh nhân mỗi giờ.
his o2 saturation dropped during the night, so they increased support.
Độ bão hòa o2 của anh ấy giảm trong đêm, vì vậy họ đã tăng cường hỗ trợ.
the nurse checked o2 sats before the patient walked to the bathroom.
Y tá đã kiểm tra độ bão hòa o2 trước khi bệnh nhân đi đến phòng tắm.
we adjusted the o2 flow rate to keep her comfortable.
Chúng tôi đã điều chỉnh tốc độ dòng o2 để giữ cho cô ấy thoải mái.
the therapist titrated o2 as the exercise intensity increased.
Nhà trị liệu đã điều chỉnh liều lượng o2 khi cường độ tập thể dục tăng lên.
he was placed on supplemental o2 after the procedure.
Anh ấy được dùng thêm o2 sau thủ thuật.
the paramedic started o2 therapy while en route to the hospital.
Cứu hộ đã bắt đầu điều trị bằng o2 khi đang trên đường đến bệnh viện.
they delivered o2 by nasal cannula at a low setting.
Họ cung cấp o2 qua ống thông mũi ở mức cài đặt thấp.
she needed o2 by mask when her breathing became labored.
Cô ấy cần o2 qua mặt nạ khi việc thở của cô ấy trở nên khó khăn.
the team weaned him off o2 as his lungs recovered.
Nhóm đã giảm dần việc sử dụng o2 của anh ấy khi phổi của anh ấy hồi phục.
the alarm sounded when the o2 tank pressure fell too low.
Chuông báo hiệu khi áp suất bình o2 xuống quá thấp.
before takeoff, the crew reviewed the emergency o2 system.
Trước khi cất cánh, phi hành đoàn đã xem xét hệ thống o2 khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay