oakleave

[Mỹ]/ˈəʊkˌliːv/
[Anh]/ˈoʊkˌliːv/

Dịch

n. Lá của cây sồi, thường được dùng làm biểu tượng của sức mạnh hoặc sự kiên trì.
adj. Giống hoặc được trang trí bằng lá cây sồi.
Các dạng của từ
số nhiềuoakleaves

Cụm từ & Cách kết hợp

oakleaves

Lá sồi

the oakleave

lá sồi

green oakleave

lá sồi xanh

fallen oakleave

lá sồi rụng

dried oakleave

lá sồi khô

oakleave pattern

mẫu lá sồi

oakleave season

mùa lá sồi

oakleave symbol

ký hiệu lá sồi

oakleave shape

hình dạng lá sồi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay