oat milk
sữa yến mạch
oat flakes
yến mạch
oat cookies
bánh quy yến mạch
oat porridge
cháo yến mạch
oat bread
bánh mì yến mạch
oat bars
thanh năng yến mạch
oat cereal
cereal yến mạch
oat smoothie
sinh tố yến mạch
oat granola
granola yến mạch
oat cake
bánh súp lơ yến mạch
i like to have oats for breakfast.
Tôi thích ăn yến mạch vào bữa sáng.
oats are a great source of fiber.
Yến mạch là một nguồn chất xơ tuyệt vời.
she added honey to her oatmeal.
Cô ấy thêm mật ong vào yến mạch của mình.
he prefers steel-cut oats over instant oats.
Anh ấy thích yến mạch cắt thép hơn yến mạch tức thời.
oatmeal can help lower cholesterol levels.
Yến mạch có thể giúp giảm mức cholesterol.
they sell organic oats at the local market.
Họ bán yến mạch hữu cơ tại chợ địa phương.
oats can be used in baking recipes.
Yến mạch có thể được sử dụng trong các công thức làm bánh.
he enjoys a bowl of oatmeal every morning.
Anh ấy thích một bát yến mạch mỗi buổi sáng.
adding fruits to oats makes a nutritious meal.
Thêm trái cây vào yến mạch tạo nên một bữa ăn giàu dinh dưỡng.
oats are often used in granola bars.
Yến mạch thường được sử dụng trong thanh granola.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay