oathbreaking

[US]/ˈəʊθˌbreɪkɪŋ/
[UK]/ˈoʊθˌbreɪkɪŋ/

Translation

n. trò đùa

Phrases & Collocations

oathbreaking witch

Vietnamese_translation

oathbreaking traitor

Vietnamese_translation

high oathbreaking

Vietnamese_translation

blatant oathbreaking

Vietnamese_translation

oathbreaking act

Vietnamese_translation

oathbreaking crime

Vietnamese_translation

oathbreaking sin

Vietnamese_translation

oathbreaking deed

Vietnamese_translation

oathbreaking behavior

Vietnamese_translation

oathbreaking offense

Vietnamese_translation

Example Sentences

eidbruch wird in mittelalterlichen gesellschaften als eines der schwersten verbrechen betrachtet.

Việc vi phạm lời thề được xem là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất trong xã hội trung cổ.

der ritter wurde des eidbruchs beschuldigt, nachdem er seine geschworene pflicht aufgegeben hatte.

Vị hiệp sĩ bị buộc tội vi phạm lời thề sau khi từ bỏ nghĩa vụ đã thề nguyện.

eidbruch zieht in vielen ehrenbasierten kulturen schwerwiegende konsequenzen nach sich.

Việc vi phạm lời thề dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong nhiều nền văn hóa đề cao lòng trung thực.

die folgen des eidbruchs zerstörten seinen ruf vollständig.

Hậu quả của việc vi phạm lời thề đã phá hủy hoàn toàn danh tiếng của anh ta.

sie betrachtete seine handlungen als reinen eidbruch.

Cô ấy coi hành động của anh ấy là sự vi phạm lời thề tinh khiết.

eidbruch wurde im alten rom mit verbannung bestraft.

Việc vi phạm lời thề ở La Mã cổ đại bị trừng phạt bằng sự lưu đày.

der eidbruch-skandal erschütterte das gesamte königreich bis ins mark.

Scandal về việc vi phạm lời thề đã làm chấn động toàn bộ vương quốc đến tận xương tủy.

sein eidbruch-verrat war ein vertrauensbruch gegenüber seinem volk.

Sự phản bội do vi phạm lời thề của anh ta là một sự vi phạm lòng tin đối với dân tộc của mình.

eidbruch wird in der literatur oft als unverzeihlich dargestellt.

Việc vi phạm lời thề thường được miêu tả là điều không thể tha thứ trong văn học.

der general wurde wegen eidbruchs und hochverrats hingerichtet.

Viên tổng tư lệnh đã bị xử tử vì vi phạm lời thề và phản bội quốc gia.

öffentlicher eidbruch galt als schande für die gesamte familie.

Việc vi phạm lời thề công khai được coi là sự nhục nhã cho toàn bộ gia đình.

trotz seiner errungenschaften erinnerte die geschichte ihn hauptsächlich wegen eidbruchs.

Dù có những thành tựu, lịch sử chủ yếu nhớ đến anh ta vì việc vi phạm lời thề.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now