obechis

[Mỹ]/ˈəʊbɪkiːz/
[Anh]/ˈoʊbɪkiːz/

Dịch

n.pl. của obechi; một loại cây, cụ thể là cây sồi.

Câu ví dụ

researchers have documented the obechis phenomenon in detail.

Những nhà nghiên cứu đã ghi chép chi tiết về hiện tượng obechis.

the obechis species thrives in extreme environments.

Loài obechis phát triển mạnh trong môi trường cực đoan.

scientists continue to study the obechis mechanism closely.

Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu kỹ lưỡng cơ chế của obechis.

the new obechis theory challenges previous assumptions.

Lý thuyết obechis mới thách thức các giả định trước đây.

we need more data to understand the obechis effect.

Chúng ta cần thêm dữ liệu để hiểu rõ hiệu ứng obechis.

the obechis system requires regular maintenance and monitoring.

Hệ thống obechis cần được bảo trì và giám sát định kỳ.

research on obechis has revealed surprising results.

Nghiên cứu về obechis đã tiết lộ những kết quả bất ngờ.

the obechis framework provides a solid foundation for analysis.

Khung obechis cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phân tích.

international experts gathered to discuss obechis applications.

Các chuyên gia quốc tế đã tụ họp để thảo luận về các ứng dụng của obechis.

the obechis project received significant funding support.

Dự án obechis đã nhận được sự hỗ trợ tài chính đáng kể.

understanding obechis principles is essential for success.

Hiểu rõ các nguyên lý của obechis là điều cần thiết để thành công.

the obechis model has been validated through extensive testing.

Mô hình obechis đã được xác minh thông qua các bài kiểm tra rộng rãi.

environmental factors influence obechis growth patterns significantly.

Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đáng kể đến các mô hình phát triển của obechis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay