objectionability issues
các vấn đề về tính dễ phản đối
objectionability factors
các yếu tố về tính dễ phản đối
objectionability standards
các tiêu chuẩn về tính dễ phản đối
objectionability criteria
các tiêu chí về tính dễ phản đối
objectionability assessment
đánh giá tính dễ phản đối
objectionability concerns
các mối quan ngại về tính dễ phản đối
objectionability rating
xếp hạng tính dễ phản đối
objectionability analysis
phân tích tính dễ phản đối
objectionability review
xem xét tính dễ phản đối
objectionability test
thử nghiệm tính dễ phản đối
there was some objectionability in the proposal.
Có một số vấn đề gây tranh cãi trong đề xuất.
the objectionability of the content raised concerns.
Tính gây tranh cãi của nội dung đã làm dấy lên những lo ngại.
we need to assess the objectionability of the new policy.
Chúng ta cần đánh giá tính gây tranh cãi của chính sách mới.
her comments highlighted the objectionability of the situation.
Những nhận xét của cô ấy làm nổi bật tính gây tranh cãi của tình huống.
there was widespread objectionability regarding the film's themes.
Có sự phản đối rộng rãi về những chủ đề của bộ phim.
the objectionability of certain practices cannot be ignored.
Tính gây tranh cãi của một số phương pháp không thể bị bỏ qua.
many people expressed their objectionability toward the advertisement.
Nhiều người bày tỏ sự phản đối đối với quảng cáo.
understanding objectionability is crucial in media ethics.
Hiểu về tính gây tranh cãi rất quan trọng trong đạo đức truyền thông.
she pointed out the objectionability of the language used.
Cô ấy chỉ ra tính gây tranh cãi của ngôn ngữ được sử dụng.
the objectionability of the remarks led to a public outcry.
Tính gây tranh cãi của những nhận xét đã dẫn đến sự phản đối của công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay