oblate spheroid
khối cầu dẹt
oblate shape
hình bầu dục dẹt
oblate figure
hình dạng bầu dục dẹt
oblate ellipsoid
hình cầu dẹt
oblate body
thân hình bầu dục dẹt
oblate planet
hành tinh bầu dục dẹt
oblate mass
khối lượng bầu dục dẹt
oblate form
dạng bầu dục dẹt
oblate surface
bề mặt bầu dục dẹt
oblate structure
cấu trúc bầu dục dẹt
the oblate shape of the earth is due to its rotation.
hình dạng dẹt của trái đất là do sự quay của nó.
oblate spheroids are commonly studied in geometry.
các hình cầu dẹt thường được nghiên cứu trong hình học.
the oblate structure of the object was fascinating to scientists.
cấu trúc dẹt của vật thể rất thú vị đối với các nhà khoa học.
in physics, an oblate body has unique gravitational properties.
trong vật lý, một vật thể dẹt có những đặc tính trọng lực độc đáo.
the oblate nature of the planet affects its climate.
tính chất dẹt của hành tinh ảnh hưởng đến khí hậu của nó.
many satellites are designed to orbit oblate planets.
nhiều vệ tinh được thiết kế để quay quanh các hành tinh dẹt.
mathematicians often use oblate models to simplify calculations.
các nhà toán học thường sử dụng các mô hình dẹt để đơn giản hóa các phép tính.
understanding oblate shapes is crucial in engineering.
hiểu các hình dạng dẹt rất quan trọng trong kỹ thuật.
the oblate nature of the object was confirmed through experiments.
tính chất dẹt của vật thể đã được xác nhận thông qua các thí nghiệm.
researchers are exploring the impact of oblate shapes on aerodynamics.
các nhà nghiên cứu đang khám phá tác động của các hình dạng dẹt lên khí động học.
oblate spheroid
khối cầu dẹt
oblate shape
hình bầu dục dẹt
oblate figure
hình dạng bầu dục dẹt
oblate ellipsoid
hình cầu dẹt
oblate body
thân hình bầu dục dẹt
oblate planet
hành tinh bầu dục dẹt
oblate mass
khối lượng bầu dục dẹt
oblate form
dạng bầu dục dẹt
oblate surface
bề mặt bầu dục dẹt
oblate structure
cấu trúc bầu dục dẹt
the oblate shape of the earth is due to its rotation.
hình dạng dẹt của trái đất là do sự quay của nó.
oblate spheroids are commonly studied in geometry.
các hình cầu dẹt thường được nghiên cứu trong hình học.
the oblate structure of the object was fascinating to scientists.
cấu trúc dẹt của vật thể rất thú vị đối với các nhà khoa học.
in physics, an oblate body has unique gravitational properties.
trong vật lý, một vật thể dẹt có những đặc tính trọng lực độc đáo.
the oblate nature of the planet affects its climate.
tính chất dẹt của hành tinh ảnh hưởng đến khí hậu của nó.
many satellites are designed to orbit oblate planets.
nhiều vệ tinh được thiết kế để quay quanh các hành tinh dẹt.
mathematicians often use oblate models to simplify calculations.
các nhà toán học thường sử dụng các mô hình dẹt để đơn giản hóa các phép tính.
understanding oblate shapes is crucial in engineering.
hiểu các hình dạng dẹt rất quan trọng trong kỹ thuật.
the oblate nature of the object was confirmed through experiments.
tính chất dẹt của vật thể đã được xác nhận thông qua các thí nghiệm.
researchers are exploring the impact of oblate shapes on aerodynamics.
các nhà nghiên cứu đang khám phá tác động của các hình dạng dẹt lên khí động học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay