holy oblation
hiến lễ thiêng liêng
daily oblation
hiến lễ hàng ngày
sacred oblation
hiến lễ thiêng liêng
grateful oblation
hiến lễ biết ơn
ceremonial oblation
hiến lễ nghi lễ
offering oblation
hiến lễ dâng cúng
spiritual oblation
hiến lễ tâm linh
traditional oblation
hiến lễ truyền thống
ritual oblation
hiến lễ nghi thức
annual oblation
hiến lễ hàng năm
he made an oblation to express his gratitude.
anh ấy dâng một lễ vật để bày tỏ lòng biết ơn.
the priest offered an oblation during the ceremony.
người linh mục dâng một lễ vật trong buổi lễ.
in ancient times, oblations were common in rituals.
vào thời cổ đại, các lễ vật phổ biến trong các nghi lễ.
she prepared an oblation for the harvest festival.
cô ấy chuẩn bị một lễ vật cho lễ hội mùa màng.
they believed that the oblation would bring them good fortune.
họ tin rằng lễ vật sẽ mang lại may mắn cho họ.
the oblation was placed on the altar with reverence.
lễ vật được đặt trên bàn thờ với sự tôn kính.
offering an oblation is a sign of respect in many cultures.
dâng một lễ vật là dấu hiệu của sự tôn trọng ở nhiều nền văn hóa.
he dedicated his oblation to the spirits of the ancestors.
anh ấy dâng lễ vật cho linh hồn tổ tiên.
oblations can be made in various forms, such as food or flowers.
các lễ vật có thể được dâng lên dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như thực phẩm hoặc hoa.
the community gathered to offer their oblation together.
cộng đồng đã tập hợp lại để cùng nhau dâng lễ vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay