oboists

[Mỹ]/ˈəʊbɔɪst/
[Anh]/ˈoʊbɔɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhạc công chơi kèn oboe

Cụm từ & Cách kết hợp

professional oboist

oboist chuyên nghiệp

talented oboist

oboist tài năng

famous oboist

oboist nổi tiếng

young oboist

oboist trẻ

experienced oboist

oboist có kinh nghiệm

skilled oboist

oboist lành nghề

solo oboist

oboist chơi solo

leading oboist

oboist hàng đầu

noted oboist

oboist đáng chú ý

classical oboist

oboist cổ điển

Câu ví dụ

the oboist played beautifully during the concert.

Người chơi oboe đã chơi rất hay trong suốt buổi hòa nhạc.

she is a talented oboist in the orchestra.

Cô ấy là một người chơi oboe tài năng trong dàn nhạc.

the oboist practiced daily to improve her skills.

Người chơi oboe luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng của mình.

he aspires to become a professional oboist.

Anh ấy khao khát trở thành một người chơi oboe chuyên nghiệp.

the oboist's solo was the highlight of the evening.

Tiểu độc của người chơi oboe là điểm nhấn của buổi tối.

many oboists prefer using handmade reeds.

Nhiều người chơi oboe thích sử dụng sậy thủ công.

the oboist collaborated with the composer for the new piece.

Người chơi oboe đã hợp tác với nhà soạn nhạc cho tác phẩm mới.

during the audition, the oboist showcased her versatility.

Trong buổi kiểm tra năng lực, người chơi oboe đã thể hiện sự linh hoạt của mình.

the oboist received a standing ovation after the performance.

Người chơi oboe đã nhận được sự hoan nghênh đứng sau buổi biểu diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay