Objective:To observe the effetc of psychological direction on obsessional neurosis.
Mục tiêu: Quan sát tác dụng của hướng dẫn tâm lý đối với rối loạn thần kinh cưỡng chế.
Fandom—the obsessional identification with a sports team—is universal.
Fandom - sự cuồng nhiệt và đồng cảm với một đội thể thao - là một hiện tượng phổ biến.
an obsessional focus on cleanliness
sự tập trung cưỡng chế vào sự sạch sẽ.
an obsessional need for control
sự cần thiết cưỡng chế để kiểm soát.
obsessional behavior towards a certain person
hành vi cưỡng chế đối với một người cụ thể.
obsessional thoughts about germs
những suy nghĩ cưỡng chế về vi trùng.
an obsessional interest in conspiracy theories
sự quan tâm cưỡng chế đến thuyết âm mưu.
obsessional behavior towards a celebrity
hành vi cưỡng chế đối với một người nổi tiếng.
obsessional thoughts about past mistakes
những suy nghĩ cưỡng chế về những sai lầm trong quá khứ.
an obsessional need for perfection
sự cần thiết cưỡng chế để đạt được sự hoàn hảo.
I'm extremely untidy, I'm very detailed, I tend to be obsessional. I get very depressed and black-humoured.
Tôi cực kỳ bừa bộn, tôi rất tỉ mỉ, tôi có xu hướng ám ảnh. Tôi thường xuyên bị trầm cảm và có khiếu hài hước đen tối.
Nguồn: How to become Sherlock HolmesMorgan, obsessional crimes are your specialty.
Morgan, tội phạm ám ảnh là chuyên môn của anh.
Nguồn: Criminal Minds Season 3Well, there's two kinds of obsessional offenders that would send gifts to survivors.
Thật ra có hai loại người phạm tội ám ảnh sẽ gửi quà cho những người sống sót.
Nguồn: Criminal Minds Season 3It's a condition characterized by unwanted thoughts or urges that generate high levels of anxiety and repetitive acts meant to neutralize the obsessional thought.
Đây là một tình trạng đặc trưng bởi những suy nghĩ hoặc thôi thúc không mong muốn gây ra mức độ lo lắng cao và các hành động lặp đi lặp lại nhằm trung hòa suy nghĩ ám ảnh.
Nguồn: New York TimesObjective:To observe the effetc of psychological direction on obsessional neurosis.
Mục tiêu: Quan sát tác dụng của hướng dẫn tâm lý đối với rối loạn thần kinh cưỡng chế.
Fandom—the obsessional identification with a sports team—is universal.
Fandom - sự cuồng nhiệt và đồng cảm với một đội thể thao - là một hiện tượng phổ biến.
an obsessional focus on cleanliness
sự tập trung cưỡng chế vào sự sạch sẽ.
an obsessional need for control
sự cần thiết cưỡng chế để kiểm soát.
obsessional behavior towards a certain person
hành vi cưỡng chế đối với một người cụ thể.
obsessional thoughts about germs
những suy nghĩ cưỡng chế về vi trùng.
an obsessional interest in conspiracy theories
sự quan tâm cưỡng chế đến thuyết âm mưu.
obsessional behavior towards a celebrity
hành vi cưỡng chế đối với một người nổi tiếng.
obsessional thoughts about past mistakes
những suy nghĩ cưỡng chế về những sai lầm trong quá khứ.
an obsessional need for perfection
sự cần thiết cưỡng chế để đạt được sự hoàn hảo.
I'm extremely untidy, I'm very detailed, I tend to be obsessional. I get very depressed and black-humoured.
Tôi cực kỳ bừa bộn, tôi rất tỉ mỉ, tôi có xu hướng ám ảnh. Tôi thường xuyên bị trầm cảm và có khiếu hài hước đen tối.
Nguồn: How to become Sherlock HolmesMorgan, obsessional crimes are your specialty.
Morgan, tội phạm ám ảnh là chuyên môn của anh.
Nguồn: Criminal Minds Season 3Well, there's two kinds of obsessional offenders that would send gifts to survivors.
Thật ra có hai loại người phạm tội ám ảnh sẽ gửi quà cho những người sống sót.
Nguồn: Criminal Minds Season 3It's a condition characterized by unwanted thoughts or urges that generate high levels of anxiety and repetitive acts meant to neutralize the obsessional thought.
Đây là một tình trạng đặc trưng bởi những suy nghĩ hoặc thôi thúc không mong muốn gây ra mức độ lo lắng cao và các hành động lặp đi lặp lại nhằm trung hòa suy nghĩ ám ảnh.
Nguồn: New York TimesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay