obtusenesses

[Mỹ]/əbˈtjuːs.nəs.ɪz/
[Anh]/əbˈtuːs.nəs.ɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc chậm hiểu hoặc nhận thức

Cụm từ & Cách kết hợp

social obtusenesses

sự thiếu nhạy bén về mặt xã hội

emotional obtusenesses

sự thiếu nhạy bén về mặt cảm xúc

intellectual obtusenesses

sự thiếu nhạy bén về mặt trí tuệ

moral obtusenesses

sự thiếu nhạy bén về mặt đạo đức

cultural obtusenesses

sự thiếu nhạy bén về mặt văn hóa

political obtusenesses

sự thiếu nhạy bén về mặt chính trị

perceptual obtusenesses

sự thiếu nhạy bén về nhận thức

interpersonal obtusenesses

sự thiếu nhạy bén trong giao tiếp

economic obtusenesses

sự thiếu nhạy bén về mặt kinh tế

psychological obtusenesses

sự thiếu nhạy bén về mặt tâm lý

Câu ví dụ

his obtusenesses often lead to misunderstandings in conversations.

Những sự thiếu hiểu biết của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm trong cuộc trò chuyện.

despite her intelligence, she has her obtusenesses when it comes to social cues.

Mặc dù thông minh, nhưng cô ấy cũng có những sự thiếu hiểu biết khi nói đến các tín hiệu xã hội.

we must address his obtusenesses to improve team communication.

Chúng ta phải giải quyết những sự thiếu hiểu biết của anh ấy để cải thiện giao tiếp nhóm.

her obtusenesses in understanding jokes make her seem serious.

Những sự thiếu hiểu biết của cô ấy về các câu đùa khiến cô ấy có vẻ nghiêm túc.

his frequent obtusenesses can be frustrating for those around him.

Những sự thiếu hiểu biết thường xuyên của anh ấy có thể gây khó chịu cho những người xung quanh.

she recognized her own obtusenesses and worked hard to improve.

Cô ấy nhận ra những sự thiếu hiểu biết của chính mình và làm việc chăm chỉ để cải thiện.

in discussions, his obtusenesses can hinder progress.

Trong các cuộc thảo luận, những sự thiếu hiểu biết của anh ấy có thể cản trở tiến độ.

her obtusenesses about the project requirements caused delays.

Những sự thiếu hiểu biết của cô ấy về các yêu cầu dự án đã gây ra sự chậm trễ.

recognizing his own obtusenesses helped him grow personally.

Việc nhận ra những sự thiếu hiểu biết của chính mình đã giúp anh ấy phát triển bản thân.

his obtusenesses in critical situations often put him at a disadvantage.

Những sự thiếu hiểu biết của anh ấy trong các tình huống quan trọng thường khiến anh ấy rơi vào tình thế bất lợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay