ocarinas

[Mỹ]/ˌəʊ.kəˈriː.nə/
[Anh]/ˌoʊ.kəˈriː.nə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhạc cụ thổi hình trứng nhỏ, làm bằng gốm; một loại sáo

Cụm từ & Cách kết hợp

play ocarina

chơi đàn ocarina

ocarina music

nhạc đàn ocarina

ocarina player

người chơi đàn ocarina

ocarina song

bài hát đàn ocarina

ocarina notes

nốt đàn ocarina

ocarina tutorial

hướng dẫn chơi đàn ocarina

ocarina lessons

bài học chơi đàn ocarina

ocarina scale

bản scale đàn ocarina

ocarina design

thiết kế đàn ocarina

ocarina collection

tập hợp đàn ocarina

Câu ví dụ

she plays the ocarina beautifully.

Cô ấy chơi đàn ocario rất đẹp.

the ocarina is a unique wind instrument.

Đàn ocario là một nhạc cụ hơi độc đáo.

he learned to play the ocarina from his grandfather.

Anh ấy đã học chơi đàn ocario từ ông nội của mình.

ocarina music can be very soothing.

Nhạc đàn ocario có thể rất êm dịu.

they formed a band that includes an ocarina player.

Họ đã thành lập một ban nhạc có một người chơi đàn ocario.

learning the ocarina requires practice and patience.

Học chơi đàn ocario đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.

she bought an ocarina at the music store.

Cô ấy đã mua một cây đàn ocario tại cửa hàng nhạc cụ.

the ocarina has a rich history in various cultures.

Đàn ocario có một lịch sử phong phú trong nhiều nền văn hóa.

he enjoys composing songs for the ocarina.

Anh ấy thích sáng tác các bài hát cho đàn ocario.

ocarina players often perform at festivals.

Những người chơi đàn ocario thường biểu diễn tại các lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay