| số nhiều | occlusives |
occlusive dressing
vải bó kín
occlusive therapy
liệu pháp bao kín
occlusive mask
mặt nạ kín
occlusive bandage
băng bó kín
occlusive agent
chất gây kín
occlusive effect
hiệu ứng kín
occlusive clothing
quần áo kín
occlusive layer
lớp phủ kín
occlusive surface
bề mặt kín
occlusive barrier
rào chắn kín
his occlusive behavior made it difficult for others to communicate with him.
hành vi ngăn chặn của anh ấy khiến những người khác khó giao tiếp với anh ấy.
the occlusive nature of the policy led to widespread criticism.
tính chất ngăn chặn của chính sách đã dẫn đến sự chỉ trích rộng rãi.
she wore an occlusive mask to protect herself from allergens.
cô ấy đeo một chiếc mặt nạ ngăn chặn để bảo vệ mình khỏi các chất gây dị ứng.
his occlusive thoughts prevented him from seeing new perspectives.
những suy nghĩ ngăn chặn của anh ấy khiến anh ấy không thể nhìn thấy những quan điểm mới.
the occlusive layer of paint kept moisture from damaging the wood.
lớp sơn ngăn chặn đã giữ cho độ ẩm không làm hỏng gỗ.
they found the occlusive atmosphere in the meeting stifling.
họ thấy không khí ngăn chặn trong cuộc họp ngột ngạt.
occlusive dressings are often used in wound care.
vết băng ngăn chặn thường được sử dụng trong chăm sóc vết thương.
the occlusive nature of the conversation left no room for debate.
tính chất ngăn chặn của cuộc trò chuyện không cho phép tranh luận.
his occlusive mindset hindered team collaboration.
tư duy ngăn chặn của anh ấy cản trở sự hợp tác của nhóm.
using occlusive techniques can enhance the effectiveness of treatments.
việc sử dụng các kỹ thuật ngăn chặn có thể nâng cao hiệu quả điều trị.
occlusive dressing
vải bó kín
occlusive therapy
liệu pháp bao kín
occlusive mask
mặt nạ kín
occlusive bandage
băng bó kín
occlusive agent
chất gây kín
occlusive effect
hiệu ứng kín
occlusive clothing
quần áo kín
occlusive layer
lớp phủ kín
occlusive surface
bề mặt kín
occlusive barrier
rào chắn kín
his occlusive behavior made it difficult for others to communicate with him.
hành vi ngăn chặn của anh ấy khiến những người khác khó giao tiếp với anh ấy.
the occlusive nature of the policy led to widespread criticism.
tính chất ngăn chặn của chính sách đã dẫn đến sự chỉ trích rộng rãi.
she wore an occlusive mask to protect herself from allergens.
cô ấy đeo một chiếc mặt nạ ngăn chặn để bảo vệ mình khỏi các chất gây dị ứng.
his occlusive thoughts prevented him from seeing new perspectives.
những suy nghĩ ngăn chặn của anh ấy khiến anh ấy không thể nhìn thấy những quan điểm mới.
the occlusive layer of paint kept moisture from damaging the wood.
lớp sơn ngăn chặn đã giữ cho độ ẩm không làm hỏng gỗ.
they found the occlusive atmosphere in the meeting stifling.
họ thấy không khí ngăn chặn trong cuộc họp ngột ngạt.
occlusive dressings are often used in wound care.
vết băng ngăn chặn thường được sử dụng trong chăm sóc vết thương.
the occlusive nature of the conversation left no room for debate.
tính chất ngăn chặn của cuộc trò chuyện không cho phép tranh luận.
his occlusive mindset hindered team collaboration.
tư duy ngăn chặn của anh ấy cản trở sự hợp tác của nhóm.
using occlusive techniques can enhance the effectiveness of treatments.
việc sử dụng các kỹ thuật ngăn chặn có thể nâng cao hiệu quả điều trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay